✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Pavel Priluchny

Pavel Priluchny

Actor · 05/11/1987 12:00 · Шымкент, Казахстан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°11′Nhà 2II9°40′Nhà 3III21°50′IC · Nhà 4IV25°20′Nhà 5V20°15′Nhà 6VI10°38′Dsc · Nhà 7VII0°11′Nhà 8VIII9°40′Nhà 9IX21°50′MC · Nhà 10X25°20′Nhà 11XI20°15′Nhà 12XII10°38′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.6°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.6°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 51′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 51′△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.3°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 12°17′ Bọ Cạp☉12°17′ Bọ Cạp12°Mặt Trăng · 6°44′ Kim Ngưu☽6°44′ Kim Ngưu7°Sao Thủy · 27°31′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)27°31′ Thiên Bình28°Sao Kim · 1°36′ Nhân Mã♀1°36′ Nhân Mã2°Sao Hỏa · 17°42′ Thiên Bình♂17°42′ Thiên Bình18°Sao Mộc · 22°23′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)22°23′ Bạch Dương22°Sao Thổ · 18°59′ Nhân Mã♄18°59′ Nhân Mã19°Sao Thiên Vương · 24°24′ Nhân Mã♅24°24′ Nhân Mã24°Sao Hải Vương · 5°52′ Ma Kết♆5°52′ Ma Kết6°Sao Diêm Vương · 10°00′ Bọ Cạp⯓10°00′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 1°52′ Bạch Dương☊1°52′ Bạch Dương2°Lilith · 8°48′ Sư Tử⚸8°48′ Sư Tử9°Phần May mắn · 24°38′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 1°52′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 0°11′ Ma Kết · MC 25°20′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 12°17′ ♏︎
☽ 6°44′ ♉︎
☿ R 27°31′ ♎︎
♀︎ 1°36′ ♐︎
♂︎ 17°42′ ♎︎
♃ R 22°23′ ♈︎
♄ 18°59′ ♐︎
♅ 24°24′ ♐︎
♆ 5°52′ ♑︎
⯓ 10°00′ ♏︎
☊ R 1°52′ ♈︎
☋ R 1°52′ ♎︎
⚸ 8°48′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚹ ☌ □
☽ ☍ △ ☍ □
☿ ☍ ⚹
♀︎ △ ⚹ △
♂︎ ☍ ⚹ ⚹
♃ △ △
♄ ☌
♅ ∠ ⚼
♆ ⚹ □ □
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ □
2 □ □ □ ☍
3 □ □
5
6 ⚹
10 ☌ ☍ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ☊ 16′
☽ △ ♆ 51′
⯓ □ ⚸ 1.2°
♂︎ ⚹ ♄ 1.3°
♃ △ ♅ 2.0°
☽ □ ⚸ 2.1°
☉ ☌ ⯓ 2.3°
☿ ⚹ ♅ 3.1°
☽ ☍ ⯓ 3.3°
♃ △ ♄ 3.4°
☉ □ ⚸ 3.5°
♆ □ ☊ 4.0°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
♂︎ ☍ ♃ 4.7°
☿ ☍ ♃ 5.1°
♄ ☌ ♅ 5.4°
☉ ☍ ☽ 5.6°
☉ ⚹ ♆ 6.4°
♂︎ ⚹ ♅ 6.7°
♀︎ △ ⚸ 7.2°
☽ ☍ ☿ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#912
1#411
1#811
1#1011
4#1211
1#310
1#1210
8#1010
4#99
9#129
3#128
4#88
4#108
9#108
10#128
2#47
2#97
3#47
3#107
9#117
10#117
11#127
1#116
2#126
7#86
7#106
8#86
8#96
8#126
2#35
2#85
2#105
2#115
3#85
3#115
4#115
1#14
1#24
1#74
3#74
3#94
4#44
4#74
7#94
8#114
1#63
5#83
7#113
12#123
1#52
2#72
3#32
4#52
4#62
5#102
5#112
6#72
6#102
6#122
7#122
9#92
10#102
2#21
2#51
2#61
3#51
3#61
5#71
5#91
5#121
6#81
6#91
6#111
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети