✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Pavel Tabakov

Pavel Tabakov

Actor · 01/08/1995 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°23′Nhà 2II5°45′Nhà 3III7°10′IC · Nhà 4IV15°44′Nhà 5V21°56′Nhà 6VI20°06′Dsc · Nhà 7VII11°23′Nhà 8VIII5°45′Nhà 9IX7°10′MC · Nhà 10X15°44′Nhà 11XI21°56′Nhà 12XII20°06′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.5°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 24′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 24′⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.4°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.8°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.3°△Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 27′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 27′⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 15′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 15′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 8°37′ Sư Tử☉8°37′ Sư Tử9°Mặt Trăng · 3°36′ Thiên Bình☽3°36′ Thiên Bình4°Sao Thủy · 13°20′ Sư Tử☿13°20′ Sư Tử13°Sao Kim · 3°12′ Sư Tử♀3°12′ Sư Tử3°Sao Hỏa · 6°33′ Thiên Bình♂6°33′ Thiên Bình7°Sao Mộc · 5°32′ Nhân Mã♃sĐứng yên5°32′ Nhân Mã6°Sao Thổ · 24°12′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)24°12′ Song Ngư24°Sao Thiên Vương · 28°04′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)28°04′ Ma Kết28°Sao Hải Vương · 23°46′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)23°46′ Ma Kết24°Sao Diêm Vương · 27°50′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°50′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 29°56′ Thiên Bình☊29°56′ Thiên Bình0°Lilith · 23°25′ Song Tử⚸23°25′ Song Tử23°Phần May mắn · 6°21′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 29°56′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 11°23′ Thiên Bình · MC 15°44′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 8°37′ ♌︎
☽ 3°36′ ♎︎
☿ 13°20′ ♌︎
♀︎ 3°12′ ♌︎
♂︎ 6°33′ ♎︎
♃ R 5°32′ ♐︎
♄ R 24°12′ ♓︎
♅ R 28°04′ ♑︎
♆ R 23°46′ ♑︎
⯓ R 27°50′ ♏︎
☊ R 29°56′ ♎︎
☋ R 29°56′ ♈︎
⚸ 23°25′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ ⚼ ☍ △ □ □ ∠
☽ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ ☍ △ △ ⚹
☿ ⚹ △
♀︎ ⚹ △ ☍ △ □ □
♂︎ ⚹
♃
♄ ⚹ ⚹ △ □
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ ⚹ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2 □ □
3 △ ⚹ △ ⚹ ☌
5 △
6 ⚹ □
10

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ⯓ 15′
☽ ⚹ ♀︎ 24′
♄ ⚹ ♆ 27′
♄ □ ⚸ 47′
♂︎ ⚹ ♃ 1.0°
♅ □ ☊ 1.9°
☽ ⚹ ♃ 1.9°
☉ ⚹ ♂︎ 2.1°
♀︎ △ ♃ 2.3°
☽ ☌ ♂︎ 2.9°
☉ △ ♃ 3.1°
♀︎ □ ☊ 3.3°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.3°
♄ △ ⯓ 3.6°
♄ ⚹ ♅ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
♅ ☌ ♆ 4.3°
☉ ☌ ☿ 4.7°
☉ ⚹ ☽ 5.0°
♀︎ ☍ ♅ 5.1°
♀︎ △ ⯓ 5.4°
☉ ☌ ♀︎ 5.4°
☽ △ ♅ 5.5°
☽ ⚹ ⯓ 5.8°
☿ ⚹ ♂︎ 6.8°
☿ △ ♃ 7.8°
☉ □ ☊ 8.7°
☽ ☍ ♄ 9.4°
☽ ⚹ ☿ 9.7°
☽ △ ♆ 9.8°
☉ ☍ ♅ 10.5°
☉ △ ⯓ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
10#1218
1#217
1#1017
1#1217
2#1017
1#313
1#813
1#913
2#1213
7#1013
8#1013
1#712
3#1012
3#1212
4#1212
9#1012
10#1112
2#1111
4#611
4#1011
11#1211
1#1110
7#1210
9#1210
2#39
2#89
4#59
4#119
5#109
6#109
7#119
8#119
8#129
1#18
1#48
1#58
2#48
2#58
2#78
2#98
3#118
5#128
6#128
9#118
12#128
3#47
3#77
4#47
4#77
4#87
4#97
5#77
5#87
7#97
10#107
1#66
2#26
3#86
5#66
5#116
6#116
8#96
2#65
3#55
3#65
5#95
7#85
3#94
6#74
6#84
3#33
6#63
6#93
8#83
11#113
5#52
7#72
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети