Thương hiệu
Tạo tài khoản
Pavel Volia

Pavel Volia

шоумен · 14/03/1979 12:00 · Пенза, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°45Nhà 2II6°48Nhà 3III25°11IC · Nhà 4IV20°39Nhà 5V28°24Nhà 6VI15°14Dsc · Nhà 7VII21°45Nhà 8VIII6°48Nhà 9IX25°11MC · Nhà 10X20°39Nhà 11XI28°24Nhà 12XII15°14AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.4°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 11.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 35′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 35′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.0°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.0°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.0°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 23°11′ Song Ngư23°11′ Song Ngư23°Mặt Trăng · 28°38′ Xử Nữ28°38′ Xử Nữ29°Sao Thủy · 8°29′ Bạch Dương8°29′ Bạch DươngSao Kim · 12°29′ Bảo Bình12°29′ Bảo Bình12°Sao Hỏa · 11°27′ Song Ngư11°27′ Song Ngư11°Sao Mộc · 29°13′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)29°13′ Cự Giải29°Sao Thổ · 9°33′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)9°33′ Xử Nữ10°Sao Thiên Vương · 20°52′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)20°52′ Bọ Cạp21°Sao Hải Vương · 20°28′ Nhân Mã20°28′ Nhân Mã20°Sao Diêm Vương · 18°31′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)18°31′ Thiên Bình19°Điểm nút Bắc · 17°30′ Xử NữsĐứng yên17°30′ Xử Nữ18°Lilith · 17°00′ Sư Tử17°00′ Sư Tử17°Phần May mắn · 27°12′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 17°30′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 21°45′ Cự Giải · MC 20°39′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
23°11′
28°38′
8°29′
12°29′
11°27′
R 29°13′
R 9°33′
R 20°52′
20°28′
R 18°31′
R 17°30′
R 17°30′
17°00′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
35′
1.5°
1.9°
2.0°
2.3°
2.7°
3.0°
3.4°
3.5°
3.9°
4.0°
4.5°
5.4°
5.7°
6.0°
6.0°
6.1°
7.8°
8.0°
8.2°
9.9°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1012
2#1011
3#910
3#1010
1#99
2#129
5#109
2#98
3#88
5#98
8#108
1#57
4#107
8#127
9#107
1#36
1#46
1#116
1#126
2#46
2#66
3#76
4#86
4#96
4#126
5#126
8#96
10#116
1#25
1#65
1#85
2#35
2#85
3#55
3#115
3#125
4#55
4#65
4#75
5#65
5#85
6#85
7#85
7#105
9#115
1#14
1#74
2#114
3#44
3#64
5#74
5#114
6#104
6#114
7#94
7#114
10#104
10#124
11#124
2#53
2#73
4#113
7#123
3#32
4#42
6#72
6#92
8#82
8#112
9#92
2#21
5#51
6#61
6#121
7#71
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Xử Nữ, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети