✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Pelé

Pelé

American Football Player · 23/10/1940 03:00 · Трес-Корасойнс, Минас-Жерайс, Бразилия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°02′Nhà 2II19°51′Nhà 3III21°10′IC · Nhà 4IV17°21′Nhà 5V11°59′Nhà 6VI8°51′Dsc · Nhà 7VII12°02′Nhà 8VIII19°51′Nhà 9IX21°10′MC · Nhà 10X17°21′Nhà 11XI11°59′Nhà 12XII8°51′AscMCMặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.0°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.7°△Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.3°△Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.7°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.7°☌Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 9′Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Mặt Trời · 29°41′ Thiên Bình☉29°41′ Thiên Bình0°Mặt Trăng · 17°27′ Cự Giải☽17°27′ Cự Giải17°Sao Thủy · 23°50′ Bọ Cạp☿23°50′ Bọ Cạp24°Sao Kim · 18°48′ Xử Nữ♀18°48′ Xử Nữ19°Sao Hỏa · 11°24′ Thiên Bình♂11°24′ Thiên Bình11°Sao Mộc · 12°04′ Kim Ngưu♃rĐi Lùi (Retrograde)12°04′ Kim Ngưu12°Sao Thổ · 12°14′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)12°14′ Kim Ngưu12°Sao Thiên Vương · 25°06′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)25°06′ Kim Ngưu25°Sao Hải Vương · 26°29′ Xử Nữ♆26°29′ Xử Nữ26°Sao Diêm Vương · 4°18′ Sư Tử⯓4°18′ Sư Tử4°Điểm nút Bắc · 10°52′ Thiên Bình☊10°52′ Thiên Bình11°Lilith · 14°52′ Bạch Dương⚸14°52′ Bạch Dương15°Phần May mắn · 24°15′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 10°52′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 12°02′ Xử Nữ · MC 17°21′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 29°41′ ♎︎
☽ 17°27′ ♋︎
☿ 23°50′ ♏︎
♀︎ 18°48′ ♍︎
♂︎ 11°24′ ♎︎
♃ R 12°04′ ♉︎
♄ R 12°14′ ♉︎
♅ R 25°06′ ♉︎
♆ 26°29′ ♍︎
⯓ 4°18′ ♌︎
☊ R 10°52′ ♎︎
☋ R 10°52′ ♈︎
⚸ 14°52′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □
☽ △ ⚹ □ ⚹ ⚹ ⚹ ⚹ □ □ □
☿ ⚹ ☍ ⚹
♀︎ △ △ △ ☌ ∠
♂︎ ⚻ ⚻ ⚹ ☌ ☍ ☍
♃ ☌ ⚼
♄ ⚼
♅ △ ⚼ ∠
♆
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 △ △
2 □
3 △ ☌ ⚹ ☍
5 □ △ △ □ □ □
6 △ □ □ △ ⚹
10 □ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☌ ♄ 9′
♂︎ ☌ ☊ 33′
☿ ☍ ♅ 1.3°
☽ ⚹ ♀︎ 1.4°
♅ △ ♆ 1.4°
☽ □ ⚸ 2.6°
☿ ⚹ ♆ 2.7°
♂︎ ☍ ⚸ 3.5°
☊ ☍ ⚸ 4.0°
☉ □ ⯓ 4.6°
☿ ⚹ ♀︎ 5.0°
☽ ⚹ ♄ 5.2°
☽ ⚹ ♃ 5.4°
☽ □ ♂︎ 6.0°
♀︎ △ ♅ 6.3°
☽ △ ☿ 6.4°
♀︎ △ ♄ 6.6°
☽ □ ☊ 6.6°
♀︎ △ ♃ 6.7°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.1°
☽ ⚹ ♅ 7.6°
♀︎ ☌ ♆ 7.7°
☽ ⚹ ♆ 9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#917
1#1214
8#1214
1#412
1#812
1#1112
1#311
1#711
8#1111
9#1110
3#129
4#99
9#129
11#129
1#58
1#68
3#118
7#98
1#17
1#27
1#107
4#77
5#97
5#127
6#97
7#127
2#126
4#86
4#116
5#76
5#86
6#76
6#126
7#86
7#106
7#116
9#96
9#106
2#45
2#115
4#55
4#65
4#125
6#85
10#125
12#125
2#94
3#44
3#94
4#104
5#114
8#94
10#114
2#33
2#53
2#83
2#103
3#33
3#53
3#73
6#113
7#73
11#113
2#62
2#72
3#62
3#82
3#102
4#42
5#62
5#102
6#102
8#82
8#102
5#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bọ Cạp, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thổ, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети