✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Pharaoh

Pharaoh

рэпер · 30/01/1996 12:00 · Москва · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°15′Nhà 2II28°02′Nhà 3III13°05′IC · Nhà 4IV29°21′Nhà 5V21°52′Nhà 6VI2°52′Dsc · Nhà 7VII9°15′Nhà 8VIII28°02′Nhà 9IX13°05′MC · Nhà 10X29°21′Nhà 11XI21°52′Nhà 12XII2°52′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°△Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.1°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.4°☍Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 43′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 43′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.7°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 9°45′ Bảo Bình☉9°45′ Bảo Bình10°Mặt Trăng · 12°07′ Song Tử☽12°07′ Song Tử12°Sao Thủy · 19°07′ Ma Kết☿sĐứng yên19°07′ Ma Kết19°Sao Kim · 18°23′ Song Ngư♀18°23′ Song Ngư18°Sao Hỏa · 17°15′ Bảo Bình♂17°15′ Bảo Bình17°Sao Mộc · 5°55′ Ma Kết♃5°55′ Ma Kết6°Sao Thổ · 21°56′ Song Ngư♄21°56′ Song Ngư22°Sao Thiên Vương · 1°04′ Bảo Bình♅1°04′ Bảo Bình1°Sao Hải Vương · 25°47′ Ma Kết♆25°47′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 2°45′ Nhân Mã⯓2°45′ Nhân Mã3°Điểm nút Bắc · 20°13′ Thiên Bình☊20°13′ Thiên Bình20°Lilith · 13°47′ Cự Giải⚸13°47′ Cự Giải14°Phần May mắn · 11°37′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 20°13′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 9°15′ Song Tử · MC 29°21′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 9°45′ ♒︎
☽ 12°07′ ♊︎
☿ R 19°07′ ♑︎
♀︎ 18°23′ ♓︎
♂︎ 17°15′ ♒︎
♃ 5°55′ ♑︎
♄ 21°56′ ♓︎
♅ 1°04′ ♒︎
♆ 25°47′ ♑︎
⯓ 2°45′ ♐︎
☊ R 20°13′ ♎︎
☋ R 20°13′ ♈︎
⚸ 13°47′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹
☽ □ △ □ ☍ △ ⚹
☿ ⚹ ⚹ ☌ □ □ ☍
♀︎ ☌ ⚹ △
♂︎ △ ⚹
♃
♄ ⚹
♅ ⚹
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☌
2
3 ☌
5 ⚹ △
6 □ △ ⚹
10 ☌ ☌ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 43′
☿ □ ☊ 1.1°
♅ ⚹ ⯓ 1.7°
☉ △ ☽ 2.4°
☿ ⚹ ♄ 2.8°
♂︎ △ ☊ 3.0°
♀︎ ☌ ♄ 3.5°
♄ ⚹ ♆ 3.9°
♀︎ △ ⚸ 4.6°
☽ △ ♂︎ 5.1°
☿ ☍ ⚸ 5.3°
☽ □ ♀︎ 6.3°
☿ ☌ ♆ 6.7°
☉ ⚹ ⯓ 7.0°
♀︎ ⚹ ♆ 7.4°
☉ ☌ ♂︎ 7.5°
☽ △ ☊ 8.1°
☉ ☌ ♅ 8.7°
☽ ☍ ⯓ 9.4°
☽ □ ♄ 9.8°
☉ △ ☊ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
10#1111
1#109
9#109
10#129
3#108
8#108
1#117
3#117
5#107
1#46
2#96
4#106
6#96
6#106
7#96
7#106
9#116
9#126
10#106
11#126
1#35
1#55
1#85
1#95
1#125
3#85
3#95
3#125
4#85
4#115
4#125
5#115
6#125
8#95
8#115
1#14
1#64
1#74
2#104
2#114
3#64
3#74
4#64
5#84
5#124
6#84
6#114
7#114
9#94
2#73
5#63
8#123
11#113
1#22
2#32
2#82
2#122
3#42
3#52
4#52
4#72
4#92
5#72
5#92
6#72
7#82
7#122
12#122
2#21
2#41
2#51
2#61
3#31
4#41
5#51
6#61
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети