Thương hiệu
Tạo tài khoản
Phil Collins

Phil Collins

Musician · 30/01/1951 12:30 · Чизик, Лондон, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°23Nhà 2II7°18Nhà 3III24°04IC · Nhà 4IV13°42Nhà 5V11°43Nhà 6VI27°01Dsc · Nhà 7VII19°23Nhà 8VIII7°18Nhà 9IX24°04MC · Nhà 10X13°42Nhà 11XI11°43Nhà 12XII27°01AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.5°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 10.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 10.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.9°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 39′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 39′Mặt Trời · 9°49′ Bảo Bình9°49′ Bảo Bình10°Mặt Trăng · 8°20′ Bọ Cạp8°20′ Bọ CạpSao Thủy · 16°08′ Ma Kết16°08′ Ma Kết16°Sao Kim · 28°21′ Bảo Bình28°21′ Bảo Bình28°Sao Hỏa · 6°16′ Song Ngư6°16′ Song NgưSao Mộc · 10°49′ Song Ngư10°49′ Song Ngư11°Sao Thổ · 2°04′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)2°04′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 6°11′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)6°11′ Cự GiảiSao Hải Vương · 19°31′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)19°31′ Thiên Bình20°Sao Diêm Vương · 18°52′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)18°52′ Sư Tử19°Điểm nút Bắc · 19°43′ Song NgưsĐứng yên19°43′ Song Ngư20°Lilith · 12°46′ Song Tử12°46′ Song Tử13°Phần May mắn · 17°55′ Song NgưĐiểm nút Nam · 19°43′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 19°23′ Song Tử · MC 13°42′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
9°49′
8°20′
16°08′
28°21′
6°16′
10°49′
R 2°04′
R 6°11′
R 19°31′
R 18°52′
19°43′
19°43′
12°46′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
39′
1.5°
1.9°
2.1°
2.2°
2.5°
3.0°
3.4°
3.6°
4.1°
4.5°
4.6°
5.3°
6.5°
7.7°
7.8°
7.8°
7.9°
9.1°
9.7°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1016
2#813
1#912
2#912
1#811
1#1011
8#911
1#1210
2#1210
5#910
8#1010
9#1010
1#29
1#119
2#119
7#89
1#58
1#78
2#68
3#98
4#98
4#108
5#108
6#108
8#118
8#128
10#128
3#87
3#107
4#57
4#87
5#87
1#46
1#66
2#26
2#36
2#46
2#56
2#76
3#56
3#116
3#126
4#126
5#126
6#86
7#106
7#126
9#116
9#126
10#106
10#116
11#126
1#35
3#75
4#75
4#115
5#75
5#115
7#115
3#44
3#64
4#64
6#94
6#114
6#124
7#94
9#94
1#13
5#53
5#63
6#73
8#83
11#113
3#32
4#42
6#62
12#122
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети