Thương hiệu
Tạo tài khoản
Pierce Brosnan

Pierce Brosnan

Actor · 16/05/1953 00:05 · Дроэда, Каван, Ирландия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°21Nhà 2II15°10Nhà 3III4°26IC · Nhà 4IV5°34Nhà 5V26°06Nhà 6VI12°10Dsc · Nhà 7VII27°21Nhà 8VIII15°10Nhà 9IX4°26MC · Nhà 10X5°34Nhà 11XI26°06Nhà 12XII12°10AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.7°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 57′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 57′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 54′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Mặt Trời · 24°48′ Kim Ngưu24°48′ Kim Ngưu25°Mặt Trăng · 29°54′ Song Tử29°54′ Song TửSao Thủy · 14°44′ Kim Ngưu14°44′ Kim Ngưu15°Sao Kim · 17°20′ Bạch Dương17°20′ Bạch Dương17°Sao Hỏa · 10°12′ Song Tử10°12′ Song Tử10°Sao Mộc · 1°29′ Song Tử1°29′ Song TửSao Thổ · 21°44′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°44′ Thiên Bình22°Sao Thiên Vương · 15°40′ Cự Giải15°40′ Cự Giải16°Sao Hải Vương · 21°40′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°40′ Thiên Bình22°Sao Diêm Vương · 20°50′ Sư Tử20°50′ Sư Tử21°Điểm nút Bắc · 5°48′ Bảo Bình5°48′ Bảo BìnhLilith · 15°52′ Xử Nữ15°52′ Xử Nữ16°Phần May mắn · 22°15′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 5°48′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 27°21′ Nhân Mã · MC 5°34′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
24°48′
29°54′
14°44′
17°20′
10°12′
1°29′
R 21°44′
15°40′
R 21°40′
20°50′
R 5°48′
R 5°48′
15°52′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
12′
50′
54′
57′
1.1°
1.7°
3.5°
4.0°
4.3°
4.3°
4.4°
4.4°
5.7°
6.1°
6.7°
7.1°
8.2°
8.2°
8.9°
9.1°
9.1°
10.1°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#810
2#39
3#89
4#89
2#78
3#48
3#58
3#98
4#118
5#88
8#98
1#97
2#47
2#97
3#77
4#77
4#107
7#117
9#107
1#36
1#56
1#76
2#86
5#96
5#116
7#106
1#45
1#85
1#105
2#55
3#105
3#115
4#55
4#95
5#105
6#85
7#95
8#105
9#95
9#115
9#125
1#24
1#114
2#104
2#114
3#64
5#54
5#74
5#124
6#114
8#114
2#23
2#63
3#33
3#123
4#63
4#123
5#63
6#103
7#73
8#83
8#123
1#12
1#122
2#122
6#72
7#122
10#122
1#61
4#41
6#61
6#91
10#101
10#111
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети