✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Polina Gagarina

Polina Gagarina

Singer · 27/03/1987 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°08′Nhà 2II12°18′Nhà 3III0°28′IC · Nhà 4IV26°34′Nhà 5V6°04′Nhà 6VI23°34′Dsc · Nhà 7VII28°08′Nhà 8VIII12°18′Nhà 9IX0°28′MC · Nhà 10X26°34′Nhà 11XI6°04′Nhà 12XII23°34′AscMCMặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 15′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.4°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 0′Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 10.0°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 10.0°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 26′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 26′⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 27′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 27′⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 6°10′ Bạch Dương☉6°10′ Bạch Dương6°Mặt Trăng · 8°23′ Song Ngư☽8°23′ Song Ngư8°Sao Thủy · 8°24′ Song Ngư☿8°24′ Song Ngư8°Sao Kim · 28°26′ Bảo Bình♀28°26′ Bảo Bình28°Sao Hỏa · 23°44′ Kim Ngưu♂23°44′ Kim Ngưu24°Sao Mộc · 5°55′ Bạch Dương♃5°55′ Bạch Dương6°Sao Thổ · 21°09′ Nhân Mã♄21°09′ Nhân Mã21°Sao Thiên Vương · 26°43′ Nhân Mã♅26°43′ Nhân Mã27°Sao Hải Vương · 7°57′ Ma Kết♆7°57′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 9°27′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°27′ Bọ Cạp9°Điểm nút Bắc · 11°31′ Bạch Dương☊11°31′ Bạch Dương12°Lilith · 13°52′ Cự Giải⚸13°52′ Cự Giải14°Phần May mắn · 0°22′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 11°31′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 28°08′ Cự Giải · MC 26°34′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 6°10′ ♈︎
☽ 8°23′ ♓︎
☿ 8°24′ ♓︎
♀︎ 28°26′ ♒︎
♂︎ 23°44′ ♉︎
♃ 5°55′ ♈︎
♄ 21°09′ ♐︎
♅ 26°43′ ♐︎
♆ 7°57′ ♑︎
⯓ R 9°27′ ♏︎
☊ R 11°31′ ♈︎
☋ R 11°31′ ♎︎
⚸ 13°52′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ □ ☌ ☍ □
☽ ☌ ☌ ⚹ △ △
☿ ⚹ △ △
♀︎ □ ⚹ ⚹ ⚼
♂︎ ⚼
♃ □ ☌ ☍
♄ ☌
♅
♆ ⚹ □ □
⯓ △
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1
2 □ △ ⚹
3 ☍ △
5 △ △ ⚹ ☌
6 ☌ ☌
10 ⚹ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ☿ 0′
☉ ☌ ♃ 15′
☽ ⚹ ♆ 26′
☿ ⚹ ♆ 27′
☿ △ ⯓ 1.1°
☽ △ ⯓ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
♀︎ ⚹ ♅ 1.7°
☉ □ ♆ 1.8°
♃ □ ♆ 2.0°
☊ □ ⚸ 2.4°
♆ □ ☊ 3.6°
⯓ △ ⚸ 4.4°
♀︎ □ ♂︎ 4.7°
☉ ☌ ☊ 5.3°
☿ △ ⚸ 5.5°
☽ △ ⚸ 5.5°
♄ ☌ ♅ 5.6°
♃ ☌ ☊ 5.6°
♀︎ ⚹ ♄ 7.3°
☉ □ ⚸ 7.7°
☉ □ ♅ 9.4°
☽ ☌ ♀︎ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
6#1011
5#910
2#99
6#89
6#99
7#89
8#99
9#109
9#119
2#88
5#88
6#78
8#118
1#97
4#97
5#67
5#107
9#127
2#66
5#76
5#126
6#116
7#96
7#116
8#106
9#96
10#116
10#126
1#105
2#55
2#105
2#115
4#55
4#85
4#115
5#115
6#65
8#85
1#64
1#84
1#114
1#124
2#74
2#124
3#94
6#124
7#104
10#104
1#53
4#63
4#123
7#73
1#72
2#42
3#52
3#62
3#82
3#112
4#72
4#102
5#52
8#122
11#112
11#122
12#122
1#21
1#31
1#41
2#21
2#31
3#41
3#71
3#101
3#121
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Ngư, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Thủy, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети