✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Post Malone

Post Malone

Singer · 04/07/1995 10:18 · Сиракьюс, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°10′Nhà 2II0°25′Nhà 3III29°00′IC · Nhà 4IV2°33′Nhà 5V7°40′Nhà 6VI9°41′Dsc · Nhà 7VII7°10′Nhà 8VIII0°25′Nhà 9IX29°00′MC · Nhà 10X2°33′Nhà 11XI7°40′Nhà 12XII9°41′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.9°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 43′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 43′□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.7°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.8°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 12°09′ Cự Giải☉12°09′ Cự Giải12°Mặt Trăng · 26°56′ Xử Nữ☽26°56′ Xử Nữ27°Sao Thủy · 21°05′ Song Tử☿21°05′ Song Tử21°Sao Kim · 29°10′ Song Tử♀29°10′ Song Tử29°Sao Hỏa · 20°22′ Xử Nữ♂20°22′ Xử Nữ20°Sao Mộc · 6°48′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)6°48′ Nhân Mã7°Sao Thổ · 24°45′ Song Ngư♄sĐứng yên24°45′ Song Ngư25°Sao Thiên Vương · 29°10′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)29°10′ Ma Kết29°Sao Hải Vương · 24°30′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)24°30′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 28°08′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)28°08′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 2°46′ Bọ Cạp☊2°46′ Bọ Cạp3°Lilith · 20°20′ Song Tử⚸20°20′ Song Tử20°Phần May mắn · 21°57′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 2°46′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 7°10′ Xử Nữ · MC 2°33′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 12°09′ ♋︎
☽ 26°56′ ♍︎
☿ 21°05′ ♊︎
♀︎ 29°10′ ♊︎
♂︎ 20°22′ ♍︎
♃ R 6°48′ ♐︎
♄ 24°45′ ♓︎
♅ R 29°10′ ♑︎
♆ R 24°30′ ♑︎
⯓ R 28°08′ ♏︎
☊ R 2°46′ ♏︎
☋ R 2°46′ ♉︎
⚸ 20°20′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚼ △ ⚹
☽ □ □ ☌ ⚹ ☍ △ △ ⚹ □
☿ □ □ ☌
♀︎ □ ⚻ △ ⚹
♂︎ ☍ △ ⚹ □
♃
♄ ⚹ ⚹ △ □
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 ☌ □ △ ⚹
3 △ □ ☌ ☍
5
6 ⚹
10 △

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ⚸ 2′
♄ ⚹ ♆ 15′
☿ □ ♂︎ 43′
☿ ☌ ⚸ 45′
♅ ⚹ ⯓ 1.0°
☽ ⚹ ⯓ 1.2°
☽ ☍ ♄ 2.2°
☽ □ ♀︎ 2.2°
☽ △ ♅ 2.2°
☽ △ ♆ 2.4°
♄ △ ⯓ 3.4°
♅ □ ☊ 3.6°
♀︎ △ ☊ 3.6°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
☿ □ ♄ 3.7°
♂︎ △ ♆ 4.1°
♂︎ ☍ ♄ 4.4°
♀︎ □ ♄ 4.4°
♄ ⚹ ♅ 4.4°
♄ □ ⚸ 4.4°
♅ ☌ ♆ 4.7°
☽ □ ☿ 5.9°
☽ ☌ ♂︎ 6.6°
☽ □ ⚸ 6.6°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.8°
☉ ⚹ ♂︎ 8.2°
☉ △ ☊ 9.4°
☽ ⚹ ♃ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#913
5#911
1#910
4#510
4#710
1#49
1#79
1#129
4#89
4#129
9#129
1#58
1#118
4#68
5#78
5#118
7#98
7#128
9#118
1#87
1#107
2#47
2#107
3#57
4#47
4#117
5#87
6#97
7#117
1#16
2#36
2#76
2#96
3#46
3#76
3#86
3#96
3#106
5#126
6#76
7#106
11#126
1#25
1#35
2#55
2#115
2#125
3#65
3#115
3#125
4#105
5#65
5#105
6#125
7#85
8#95
8#115
8#125
9#105
10#115
1#64
2#64
2#84
5#54
6#84
6#104
8#104
9#94
10#124
2#23
6#113
7#73
10#103
11#113
12#123
8#82
3#31
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Lilith, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети