Thương hiệu
Tạo tài khoản
Potap

Potap

Singer · 08/05/1981 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°48Nhà 2II25°14Nhà 3III17°34IC · Nhà 4IV17°58Nhà 5V27°21Nhà 6VI6°53Dsc · Nhà 7VII7°48Nhà 8VIII25°14Nhà 9IX17°34MC · Nhà 10X17°58Nhà 11XI27°21Nhà 12XII6°53AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.9°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.8°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.8°Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.6°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời · 17°38′ Kim Ngưu17°38′ Kim Ngưu18°Mặt Trăng · 15°17′ Cự Giải15°17′ Cự Giải15°Sao Thủy · 29°51′ Kim Ngưu29°51′ Kim NgưuSao Kim · 25°42′ Kim Ngưu25°42′ Kim Ngưu26°Sao Hỏa · 9°43′ Kim Ngưu9°43′ Kim Ngưu10°Sao Mộc · 1°01′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)1°01′ Thiên BìnhSao Thổ · 3°38′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)3°38′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 28°33′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)28°33′ Bọ Cạp29°Sao Hải Vương · 24°24′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)24°24′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 22°17′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)22°17′ Thiên Bình22°Điểm nút Bắc · 4°57′ Sư Tử4°57′ Sư TửLilith · 14°29′ Bọ Cạp14°29′ Bọ Cạp14°Phần May mắn · 5°27′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 4°57′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 7°48′ Sư Tử · MC 17°58′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
17°38′
15°17′
29°51′
25°42′
9°43′
R 1°01′
R 3°38′
R 28°33′
R 24°24′
R 22°17′
R 4°57′
R 4°57′
14°29′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
48′
1.2°
1.3°
1.3°
2.1°
2.4°
2.5°
2.6°
2.8°
3.2°
3.8°
3.9°
4.2°
4.8°
4.8°
5.1°
5.1°
5.3°
5.6°
6.6°
7.0°
7.9°
7.9°
8.1°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1012
3#1112
10#1212
5#1211
1#1010
2#510
3#710
8#1210
2#89
4#109
5#89
5#109
7#109
7#119
10#119
2#118
4#58
4#88
7#88
8#108
3#67
3#107
3#127
4#127
5#77
5#97
8#117
1#56
1#86
2#46
2#76
2#126
3#56
3#86
5#116
6#76
6#106
7#126
11#116
11#126
2#35
3#95
5#65
6#85
6#115
1#44
1#124
2#64
2#94
3#44
4#114
5#54
6#124
7#74
8#94
9#104
9#114
9#124
10#104
1#23
1#33
1#73
2#23
3#33
4#43
4#93
7#93
8#83
12#123
1#62
1#92
1#112
4#62
4#72
6#62
6#92
1#11
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Lilith, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети