Thương hiệu
Tạo tài khoản
Prince William

Prince William

Politician · 21/06/1982 21:03 · Лондон, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°32Nhà 2II12°48Nhà 3III0°25IC · Nhà 4IV2°30Nhà 5V24°13Nhà 6VI11°20Dsc · Nhà 7VII27°32Nhà 8VIII12°48Nhà 9IX0°25MC · Nhà 10X2°30Nhà 11XI24°13Nhà 12XII11°20AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 4.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 23′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 23′Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.4°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 14′Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 14′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 0°06′ Cự Giải0°06′ Cự GiảiMặt Trăng · 4°58′ Cự Giải4°58′ Cự GiảiSao Thủy · 8°58′ Song Tử8°58′ Song TửSao Kim · 25°40′ Kim Ngưu25°40′ Kim Ngưu26°Sao Hỏa · 9°12′ Thiên Bình9°12′ Thiên BìnhSao Mộc · 0°29′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)0°29′ Bọ CạpSao Thổ · 15°30′ Thiên Bình15°30′ Thiên Bình16°Sao Thiên Vương · 1°30′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)1°30′ Nhân MãSao Hải Vương · 25°33′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)25°33′ Nhân Mã26°Sao Diêm Vương · 24°10′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)24°10′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 13°20′ Cự GiảisĐứng yên13°20′ Cự Giải13°Lilith · 0°07′ Ma Kết0°07′ Ma KếtPhần May mắn · 2°23′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 13°20′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 27°32′ Nhân Mã · MC 2°30′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
0°06′
4°58′
8°58′
25°40′
9°12′
R 0°29′
15°30′
R 1°30′
R 25°33′
R 24°10′
R 13°20′
R 13°20′
0°07′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
14′
22′
23′
1.4°
2.2°
4.1°
4.2°
4.5°
4.6°
4.6°
4.8°
4.9°
4.9°
5.8°
5.9°
6.3°
6.3°
6.5°
7.5°
7.7°
8.4°
9.1°
9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#917
8#915
1#1014
1#812
7#912
1#1211
7#811
7#1011
8#1011
9#1011
1#710
1#19
5#99
9#118
9#128
1#37
2#37
2#97
3#87
3#97
7#117
8#127
10#127
1#116
2#56
3#76
5#76
5#106
1#45
2#115
3#55
5#85
5#115
7#125
8#85
8#115
9#95
2#74
2#84
2#104
3#64
3#104
3#114
4#54
4#74
4#84
1#53
2#63
3#123
4#93
4#103
6#83
6#93
6#103
6#113
10#103
10#113
11#123
12#123
2#22
4#112
4#122
5#52
5#62
5#122
6#62
6#72
7#72
11#112
2#41
3#31
3#41
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bọ Cạp, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Lilith, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети