✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Princess Diana

Princess Diana

Politician · 01/07/1961 19:45 · Сандрингем, Норфолк, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°00′Nhà 2II0°35′Nhà 3III19°02′IC · Nhà 4IV23°35′Nhà 5V16°32′Nhà 6VI3°47′Dsc · Nhà 7VII19°00′Nhà 8VIII0°35′Nhà 9IX19°02′MC · Nhà 10X23°35′Nhà 11XI16°32′Nhà 12XII3°47′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.0°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 38′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 38′□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.6°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.4°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời · 9°40′ Cự Giải☉9°40′ Cự Giải10°Mặt Trăng · 25°02′ Bảo Bình☽25°02′ Bảo Bình25°Sao Thủy · 3°12′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)3°12′ Cự Giải3°Sao Kim · 24°24′ Kim Ngưu♀24°24′ Kim Ngưu24°Sao Hỏa · 1°39′ Xử Nữ♂1°39′ Xử Nữ2°Sao Mộc · 5°06′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)5°06′ Bảo Bình5°Sao Thổ · 27°49′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)27°49′ Ma Kết28°Sao Thiên Vương · 23°20′ Sư Tử♅23°20′ Sư Tử23°Sao Hải Vương · 8°38′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)8°38′ Bọ Cạp9°Sao Diêm Vương · 6°03′ Xử Nữ⯓6°03′ Xử Nữ6°Điểm nút Bắc · 28°10′ Sư Tử☊sĐứng yên28°10′ Sư Tử28°Lilith · 16°46′ Sư Tử⚸16°46′ Sư Tử17°Phần May mắn · 4°22′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 28°10′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 19°00′ Nhân Mã · MC 23°35′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°40′ ♋︎
☽ 25°02′ ♒︎
☿ R 3°12′ ♋︎
♀︎ 24°24′ ♉︎
♂︎ 1°39′ ♍︎
♃ R 5°06′ ♒︎
♄ R 27°49′ ♑︎
♅ 23°20′ ♌︎
♆ R 8°38′ ♏︎
⯓ 6°03′ ♍︎
☊ R 28°10′ ♌︎
☋ R 28°10′ ♒︎
⚸ 16°46′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ ☌ ∠ ⚹ ∠ △ ⚹ ⚹ △
☽ △ □ ☍ ☍ ☍ ☌ ☍
☿ ⚹ △ ⚹ ⚹ △
♀︎ □ △ □ □ □ □
♂︎ ⚹ ☌ ☌ ☍
♃ □ ⚻
♄ ⚻
♅ ☌ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ☌
3
5 □
6 □ △ □
10 △ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 38′
☉ △ ♆ 1.0°
♀︎ □ ♅ 1.1°
☿ ⚹ ♂︎ 1.6°
☽ ☍ ♅ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 2.6°
☿ ⚹ ⯓ 2.8°
☽ ☍ ☊ 3.1°
♀︎ △ ♄ 3.4°
♂︎ ☌ ☊ 3.5°
♃ □ ♆ 3.5°
☉ ⚹ ⯓ 3.6°
♀︎ □ ☊ 3.8°
♂︎ ☌ ⯓ 4.4°
♅ ☌ ☊ 4.8°
☿ ⚹ ☊ 5.0°
☿ △ ♆ 5.4°
☉ ☌ ☿ 6.5°
☽ ☍ ♂︎ 6.6°
♂︎ ⚹ ♆ 7.0°
♀︎ □ ♂︎ 7.2°
♀︎ □ ⚸ 7.6°
☉ ⚹ ♂︎ 8.0°
☽ △ ☿ 8.2°
☽ ☍ ⚸ 8.3°
☉ ⚹ ☊ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#811
7#811
1#210
2#1010
8#119
1#88
1#108
2#48
2#88
8#108
1#47
1#77
1#117
2#27
3#87
4#77
7#117
8#87
8#97
1#36
1#96
4#106
6#86
2#75
2#125
3#45
4#65
4#95
4#115
5#85
8#125
10#115
1#64
1#124
2#34
2#54
2#94
2#114
3#74
3#94
3#114
3#124
4#54
4#124
5#114
6#114
7#94
9#114
9#124
11#124
1#53
3#103
4#43
5#73
5#103
7#103
9#103
10#123
1#12
2#62
3#32
3#52
3#62
5#92
6#72
6#92
6#122
7#72
7#122
9#92
10#102
12#122
5#51
5#61
5#121
6#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°38′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети