Thương hiệu
Tạo tài khoản
Quentin Tarantino

Quentin Tarantino

Director · 27/03/1963 15:03 · Ноксвилл, Теннесси, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°01Nhà 2II13°15Nhà 3III11°11IC · Nhà 4IV13°49Nhà 5V18°20Nhà 6VI20°55Dsc · Nhà 7VII20°01Nhà 8VIII13°15Nhà 9IX11°11MC · Nhà 10X13°49Nhà 11XI18°20Nhà 12XII20°55AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 23′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 23′Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 43′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 43′Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.8°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.8°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.0°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trời · 6°26′ Bạch Dương6°26′ Bạch DươngMặt Trăng · 9°31′ Kim Ngưu9°31′ Kim Ngưu10°Sao Thủy · 3°17′ Bạch Dương3°17′ Bạch DươngSao Kim · 27°23′ Bảo Bình27°23′ Bảo Bình27°Sao Hỏa · 6°03′ Sư Tử6°03′ Sư TửSao Mộc · 28°15′ Song Ngư28°15′ Song Ngư28°Sao Thổ · 19°39′ Bảo Bình19°39′ Bảo Bình20°Sao Thiên Vương · 1°55′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)1°55′ Xử NữSao Hải Vương · 15°15′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)15°15′ Bọ Cạp15°Sao Diêm Vương · 10°14′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)10°14′ Xử Nữ10°Điểm nút Bắc · 26°54′ Cự Giải26°54′ Cự Giải27°Lilith · 27°21′ Thiên Bình27°21′ Thiên Bình27°Phần May mắn · 23°05′ Xử NữĐiểm nút Nam · 26°54′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 20°01′ Sư Tử · MC 13°49′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
6°26′
9°31′
3°17′
27°23′
6°03′
28°15′
19°39′
R 1°55′
R 15°15′
R 10°14′
R 26°54′
R 26°54′
27°21′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
23′
27′
43′
1.3°
2.8°
3.2°
3.5°
4.4°
4.5°
4.6°
5.0°
5.7°
6.4°
7.6°
7.7°
7.8°
8.2°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1217
8#916
9#1215
1#914
4#912
1#811
4#811
4#1210
1#49
5#89
2#98
8#88
1#107
1#127
2#47
2#87
4#107
5#97
7#107
9#97
2#126
8#106
9#106
1#25
4#45
4#55
5#125
7#75
10#125
12#125
2#104
3#84
6#74
8#114
9#114
11#124
1#53
1#73
1#113
2#53
2#73
3#73
3#93
3#123
4#73
5#73
5#103
6#103
7#93
7#123
10#113
1#12
1#32
1#62
2#62
3#52
3#62
4#62
4#112
5#62
5#112
6#92
6#122
7#82
7#112
10#102
2#21
2#111
3#41
3#101
3#111
5#51
6#81
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Lilith, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети