✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rafael Nadal

Rafael Nadal

Tennis Player · 03/06/1986 19:10 · Манакор, Балеарские острова, Испания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°45′Nhà 2II19°45′Nhà 3III24°25′IC · Nhà 4IV0°30′Nhà 5V2°30′Nhà 6VI28°28′Dsc · Nhà 7VII19°45′Nhà 8VIII19°45′Nhà 9IX24°25′MC · Nhà 10X0°30′Nhà 11XI2°30′Nhà 12XII28°28′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°□Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°☍Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°□Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.7°☍Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.2°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.2°☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 12′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 12′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′⚹Mặt Trời · 12°49′ Song Tử☉12°49′ Song Tử13°Mặt Trăng · 0°42′ Kim Ngưu☽0°42′ Kim Ngưu1°Sao Thủy · 26°23′ Song Tử☿26°23′ Song Tử26°Sao Kim · 15°43′ Cự Giải♀15°43′ Cự Giải16°Sao Hỏa · 22°56′ Ma Kết♂22°56′ Ma Kết23°Sao Mộc · 20°30′ Song Ngư♃20°30′ Song Ngư21°Sao Thổ · 5°55′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)5°55′ Nhân Mã6°Sao Thiên Vương · 20°42′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)20°42′ Nhân Mã21°Sao Hải Vương · 5°01′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)5°01′ Ma Kết5°Sao Diêm Vương · 5°00′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°00′ Bọ Cạp5°Điểm nút Bắc · 29°22′ Bạch Dương☊sĐứng yên29°22′ Bạch Dương29°Lilith · 10°42′ Song Tử⚸10°42′ Song Tử11°Phần May mắn · 7°38′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 29°22′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 19°45′ Bọ Cạp · MC 0°30′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 12°49′ ♊︎
☽ 0°42′ ♉︎
☿ 26°23′ ♊︎
♀︎ 15°43′ ♋︎
♂︎ 22°56′ ♑︎
♃ 20°30′ ♓︎
♄ R 5°55′ ♐︎
♅ R 20°42′ ♐︎
♆ R 5°01′ ♑︎
⯓ R 5°00′ ♏︎
☊ R 29°22′ ♈︎
☋ R 29°22′ ♎︎
⚸ 10°42′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☍ ☍ ☌
☽ ⚹ □ △ ☍ ☌ ☍
☿ □ ☍ ⚹ △
♀︎ ☍ △
♂︎ ⚹ □ □
♃ □ ⚼
♄ ☍
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 □ ☌
3 ☌ ⚹
5 △ □
6 ☌ ⚹ ☌ ☍
10 △ △ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 2′
♃ □ ♅ 12′
☽ ☌ ☊ 1.3°
☉ ☌ ⚸ 2.1°
♂︎ ⚹ ♃ 2.4°
☿ ⚹ ☊ 3.0°
☽ ☍ ⯓ 4.3°
☽ △ ♆ 4.3°
☽ ⚹ ☿ 4.3°
♄ ☍ ⚸ 4.8°
♀︎ △ ♃ 4.8°
☿ ☍ ♅ 5.7°
☿ □ ♃ 5.9°
♂︎ □ ☊ 6.4°
☉ ☍ ♄ 6.9°
♀︎ ☍ ♂︎ 7.2°
☉ □ ♃ 7.7°
☽ □ ♂︎ 7.8°
☉ ☍ ♅ 7.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#211
2#810
2#910
4#810
1#49
1#129
2#39
2#49
4#69
8#129
1#38
1#98
2#128
3#98
8#98
1#67
2#27
2#57
2#77
3#47
4#57
4#97
4#127
6#97
1#86
2#66
2#116
3#126
5#96
5#126
6#126
9#126
1#55
1#75
1#105
3#55
3#65
3#85
4#105
6#85
7#85
9#105
1#14
1#114
3#74
4#44
6#104
7#94
7#124
9#114
10#124
2#103
3#113
4#73
4#113
5#73
5#103
6#63
8#103
8#113
9#93
11#123
3#32
3#102
5#62
5#112
6#72
7#112
8#82
10#112
12#122
5#81
6#111
7#71
7#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети