Thương hiệu
Ralph Fiennes

Ralph Fiennes

Actor · 22/12/1962 14:00 · Ипсуич, Саффолк, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°56Nhà 2II24°41Nhà 3III11°44IC · Nhà 4IV29°38Nhà 5V23°24Nhà 6VI3°08Dsc · Nhà 7VII2°56Nhà 8VIII24°41Nhà 9IX11°44MC · Nhà 10X29°38Nhà 11XI23°24Nhà 12XII3°08AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 8.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 55′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 18′Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời · 0°14′38″ Ma Kết0°14′38″ Ma KếtMặt Trăng · 9°51′28″ Bọ Cạp9°51′28″ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 15°07′16″ Ma Kết15°07′16″ Ma Kết15°Sao Kim · 18°37′32″ Bọ Cạp18°37′32″ Bọ Cạp19°Sao Hỏa · 24°42′42″ Sư Tử24°42′42″ Sư Tử25°Sao Mộc · 7°25′26″ Song Ngư7°25′26″ Song NgưSao Thổ · 8°56′20″ Bảo Bình8°56′20″ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 5°14′36″ Xử Nữr5°14′36″ Xử NữSao Hải Vương · 14°49′22″ Bọ Cạp14°49′22″ Bọ Cạp15°Sao Diêm Vương · 12°08′48″ Xử Nữs12°08′48″ Xử Nữ12°Điểm nút Bắc · 0°02′58″ Sư Tử0°02′58″ Sư TửLilith · 16°40′47″ Thiên Bình16°40′47″ Thiên Bình17°Phần May mắn · 12°32′20″ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 0°02′58″ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 2°55′30″ Song Tử · MC 29°38′29″ Ma Kết

Thiên thểVị trí
0°14′38″
9°51′28″
15°07′16″
18°37′32″
24°42′42″
7°25′26″
8°56′20″
R 5°14′36″
14°49′22″
R 12°08′48″
R 0°02′58″
R 0°02′58″
16°40′47″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
55′
1.6°
2.2°
2.3°
2.4°
2.7°
3.0°
3.5°
3.8°
4.6°
4.7°
5.0°
5.0°
5.3°
5.5°
5.9°
6.1°
6.5°
7.2°
7.7°
8.8°
9.6°
9.8°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#819
1#914
5#914
3#813
3#913
5#1213
1#812
3#1212
6#912
1#1211
3#511
8#911
1#510
3#610
5#610
5#710
6#810
5#119
7#99
8#129
9#129
1#68
1#78
1#118
3#78
4#88
4#98
6#128
2#87
2#127
4#57
4#127
5#57
6#77
7#87
2#56
2#66
2#96
3#116
4#66
7#126
8#86
8#116
9#96
1#35
4#115
7#115
9#115
1#104
2#74
3#44
4#74
5#104
6#64
6#114
11#124
1#23
1#43
2#33
3#33
3#103
4#103
6#103
7#103
8#103
9#103
1#12
2#42
7#72
10#102
10#112
10#122
12#122
2#21
2#111
4#41
11#111
Нет подключения к сети