✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ramil' (Ramil Alimov)

Ramil' (Ramil Alimov)

Musician · 01/02/2000 12:00 · Нижний Новгород, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°32′Nhà 2II6°11′Nhà 3III20°34′IC · Nhà 4IV7°29′Nhà 5V2°30′Nhà 6VI18°49′Dsc · Nhà 7VII20°32′Nhà 8VIII6°11′Nhà 9IX20°34′MC · Nhà 10X7°29′Nhà 11XI2°30′Nhà 12XII18°49′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°☌Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°□Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.5°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.5°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 35′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 35′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.4°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 11°48′ Bảo Bình☉11°48′ Bảo Bình12°Mặt Trăng · 25°59′ Nhân Mã☽25°59′ Nhân Mã26°Sao Thủy · 23°12′ Bảo Bình☿23°12′ Bảo Bình23°Sao Kim · 9°16′ Ma Kết♀9°16′ Ma Kết9°Sao Hỏa · 21°50′ Song Ngư♂21°50′ Song Ngư22°Sao Mộc · 28°00′ Bạch Dương♃28°00′ Bạch Dương28°Sao Thổ · 10°40′ Kim Ngưu♄10°40′ Kim Ngưu11°Sao Thiên Vương · 16°31′ Bảo Bình♅16°31′ Bảo Bình17°Sao Hải Vương · 4°21′ Bảo Bình♆4°21′ Bảo Bình4°Sao Diêm Vương · 12°23′ Nhân Mã⯓12°23′ Nhân Mã12°Điểm nút Bắc · 3°43′ Sư Tử☊D3°43′ Sư Tử4°Lilith · 26°54′ Nhân Mã⚸26°54′ Nhân Mã27°Phần May mắn · 4°43′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 3°43′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 20°32′ Song Tử · MC 7°29′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 11°48′ ♒︎
☽ 25°59′ ♐︎
☿ 23°12′ ♒︎
♀︎ 9°16′ ♑︎
♂︎ 21°50′ ♓︎
♃ 28°00′ ♈︎
♄ 10°40′ ♉︎
♅ 16°31′ ♒︎
♆ 4°21′ ♒︎
⯓ 12°23′ ♐︎
☊ 3°43′ ♌︎
☋ 3°43′ ♒︎
⚸ 26°54′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ☌ □ ☌ ☌ ⚹ ☍ ☌ ∠
☽ ⚹ □ △ ⚼ ⚹ ☌
☿ ⚹ ☌ ⚹
♀︎ △
♂︎ □
♃ □ ⚼ □ □ △
♄ □
♅ ⚹
♆ ☍ ☌
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2 ☍
3 △
5
6 △
10 □ ☌ ☍ ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ⯓ 35′
♆ ☍ ☊ 38′
☽ ☌ ⚸ 55′
♃ △ ⚸ 1.1°
☉ □ ♄ 1.1°
♀︎ △ ♄ 1.4°
☽ △ ♃ 2.0°
☽ ⚹ ☿ 2.8°
☿ ⚹ ⚸ 3.7°
♅ ⚹ ⯓ 4.1°
☽ □ ♂︎ 4.2°
☉ ☌ ♅ 4.7°
☿ ⚹ ♃ 4.8°
♂︎ □ ⚸ 5.1°
♃ □ ☊ 5.7°
♄ □ ♅ 5.8°
♃ □ ♆ 6.4°
☿ ☌ ♅ 6.7°
☉ ☌ ♆ 7.5°
☉ ☍ ☊ 8.1°
☽ ⚹ ♅ 9.5°
☉ ☌ ☿ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
10#1214
1#1013
9#1012
3#1011
8#1011
7#1010
10#1010
1#119
2#109
4#109
5#109
9#129
10#119
1#88
1#98
2#88
3#118
1#127
3#87
3#97
3#127
4#87
4#127
7#87
7#97
7#117
7#127
11#127
1#76
2#96
2#126
3#76
4#96
6#86
1#35
2#115
4#115
5#95
6#105
8#95
8#125
9#115
1#54
4#74
5#74
5#84
5#114
5#124
8#84
1#13
2#73
3#53
6#93
8#113
9#93
1#22
1#42
2#32
2#52
3#32
3#42
4#52
4#62
6#112
6#122
7#72
12#122
1#61
2#61
3#61
5#51
5#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети