✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ramzan Kadyrov

Ramzan Kadyrov

Politician · 05/10/1976 12:00 · Центарой, Чечено-Ингушская АССР, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°28′Nhà 2II29°50′Nhà 3III11°43′IC · Nhà 4IV16°42′Nhà 5V12°47′Nhà 6VI3°31′Dsc · Nhà 7VII22°28′Nhà 8VIII29°50′Nhà 9IX11°43′MC · Nhà 10X16°42′Nhà 11XI12°47′Nhà 12XII3°31′AscMCMặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.4°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 33′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 33′⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 38′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 29′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 29′△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 10.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 10.0°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.9°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 55′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 55′□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.3°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5′⚹Mặt Trời · 12°15′ Thiên Bình☉12°15′ Thiên Bình12°Mặt Trăng · 10°47′ Song Ngư☽10°47′ Song Ngư11°Sao Thủy · 24°39′ Xử Nữ☿24°39′ Xử Nữ25°Sao Kim · 11°16′ Bọ Cạp♀11°16′ Bọ Cạp11°Sao Hỏa · 27°39′ Thiên Bình♂27°39′ Thiên Bình28°Sao Mộc · 0°48′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)0°48′ Song Tử1°Sao Thổ · 14°22′ Sư Tử♄14°22′ Sư Tử14°Sao Thiên Vương · 5°55′ Bọ Cạp♅5°55′ Bọ Cạp6°Sao Hải Vương · 11°42′ Nhân Mã♆11°42′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 11°37′ Thiên Bình⯓11°37′ Thiên Bình12°Điểm nút Bắc · 3°39′ Bọ Cạp☊3°39′ Bọ Cạp4°Lilith · 7°44′ Kim Ngưu⚸7°44′ Kim Ngưu8°Phần May mắn · 20°59′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 3°39′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 22°28′ Nhân Mã · MC 16°42′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 12°15′ ♎︎
☽ 10°47′ ♓︎
☿ 24°39′ ♍︎
♀︎ 11°16′ ♏︎
♂︎ 27°39′ ♎︎
♃ R 0°48′ ♊︎
♄ 14°22′ ♌︎
♅ 5°55′ ♏︎
♆ 11°42′ ♐︎
⯓ 11°37′ ♎︎
☊ R 3°39′ ♏︎
☋ R 3°39′ ♉︎
⚸ 7°44′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ △ ⚹ ⚹ ☌
☽ △ □ △ □ ⚻ △ ⚹ ⚹
☿ △
♀︎ □ ☌ ☌ ☍ ☍
♂︎ ∠ ☌ ☍
♃
♄ △ ⚹
♅ ☌ ☍ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 □
2 □ △ □ □
3 ☌ △ □ ⚹
5 ⚹ ☍ □
6 ☌
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 5′
☽ △ ♀︎ 29′
☉ ⚹ ♆ 33′
☉ ☌ ⯓ 38′
☽ □ ♆ 55′
♅ ☍ ⚸ 1.8°
☉ ⚹ ♄ 2.1°
♅ ☌ ☊ 2.3°
♄ △ ♆ 2.7°
♄ ⚹ ⯓ 2.8°
☽ ⚹ ⚸ 3.0°
♀︎ □ ♄ 3.1°
♀︎ ☍ ⚸ 3.5°
☊ ☍ ⚸ 4.1°
☽ △ ♅ 4.9°
♀︎ ☌ ♅ 5.3°
♂︎ ☌ ☊ 6.0°
☿ △ ♃ 6.2°
☽ △ ☊ 7.1°
♀︎ ☌ ☊ 7.6°
☽ □ ♃ 10.0°
☉ △ ♃ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#913
8#1013
1#912
1#311
3#910
10#1110
1#89
1#109
2#109
3#89
5#89
9#109
2#118
3#58
5#98
5#108
8#118
1#57
2#87
3#107
8#127
9#97
1#66
3#46
4#96
4#106
6#96
9#126
10#106
1#25
1#45
1#115
1#125
2#35
2#45
2#55
2#95
3#35
3#65
3#115
3#125
1#14
3#74
4#54
4#84
4#124
5#114
5#124
6#124
7#94
8#84
9#114
10#124
1#73
4#113
5#63
6#83
7#103
7#113
2#22
2#72
2#122
6#62
6#72
7#82
11#112
12#122
2#61
4#61
4#71
5#51
5#71
6#101
7#71
7#121
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети