✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rayan Cherki

Rayan Cherki

Footballer · 17/08/2003 12:00 · Лион, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°54′Nhà 2II9°53′Nhà 3III12°05′IC · Nhà 4IV23°41′Nhà 5V0°16′Nhà 6VI26°46′Dsc · Nhà 7VII15°54′Nhà 8VIII9°53′Nhà 9IX12°05′MC · Nhà 10X23°41′Nhà 11XI0°16′Nhà 12XII26°46′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 33′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 33′△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 23′Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.1°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.7°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 56′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 56′△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°△Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.5°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°△Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.8°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Mặt Trời · 24°01′ Sư Tử☉24°01′ Sư Tử24°Mặt Trăng · 24°34′ Bạch Dương☽24°34′ Bạch Dương25°Sao Thủy · 21°13′ Xử Nữ☿21°13′ Xử Nữ21°Sao Kim · 23°38′ Sư Tử♀23°38′ Sư Tử24°Sao Hỏa · 7°54′ Song Ngư♂rĐi Lùi (Retrograde)7°54′ Song Ngư8°Sao Mộc · 27°48′ Sư Tử♃27°48′ Sư Tử28°Sao Thổ · 9°11′ Cự Giải♄9°11′ Cự Giải9°Sao Thiên Vương · 1°07′ Song Ngư♅rĐi Lùi (Retrograde)1°07′ Song Ngư1°Sao Hải Vương · 11°27′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)11°27′ Bảo Bình11°Sao Diêm Vương · 17°16′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°16′ Nhân Mã17°Điểm nút Bắc · 24°51′ Kim Ngưu☊24°51′ Kim Ngưu25°Lilith · 20°51′ Kim Ngưu⚸20°51′ Kim Ngưu21°Phần May mắn · 16°27′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 24°51′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 15°54′ Thiên Bình · MC 23°41′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 24°01′ ♌︎
☽ 24°34′ ♈︎
☿ 21°13′ ♍︎
♀︎ 23°38′ ♌︎
♂︎ R 7°54′ ♓︎
♃ 27°48′ ♌︎
♄ 9°11′ ♋︎
♅ R 1°07′ ♓︎
♆ R 11°27′ ♒︎
⯓ R 17°16′ ♐︎
☊ R 24°51′ ♉︎
☋ R 24°51′ ♏︎
⚸ 20°51′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ ∠ ☍ △ □ □ □
☽ △ △ ⚹ △ ⚻
☿ □ △ ⚹ △
♀︎ ☌ ∠ ☍ △ □ □ □
♂︎ △ ☌
♃ ☍ □ □ □
♄ ∠ ⚼
♅
♆
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ⚹
2 △ △ □
3 ⚹
5 ☍ ☌
6 ⚹ △
10 □ ⚹ ⚹ △ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ⚸ 22′
☉ ☌ ♀︎ 23′
☉ △ ☽ 33′
☉ □ ☊ 50′
☽ △ ♀︎ 56′
♀︎ □ ☊ 1.2°
♂︎ △ ♄ 1.3°
♀︎ □ ⚸ 2.8°
♃ □ ☊ 2.9°
☉ □ ⚸ 3.2°
☽ △ ♃ 3.2°
♃ ☍ ♅ 3.3°
☿ △ ☊ 3.6°
☉ ☌ ♃ 3.8°
☿ □ ⯓ 3.9°
☊ ☌ ⚸ 4.0°
♀︎ ☌ ♃ 4.2°
♀︎ △ ⯓ 6.4°
☽ ⚹ ♅ 6.6°
☉ △ ⯓ 6.7°
♂︎ ☌ ♅ 6.8°
♃ □ ⚸ 7.0°
☉ ☍ ♅ 7.1°
☽ △ ⯓ 7.3°
♀︎ ☍ ♅ 7.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
5#1013
7#1013
1#1012
4#510
5#710
1#59
1#79
2#109
3#79
4#79
4#109
5#119
8#109
10#119
1#38
2#58
3#108
5#88
10#108
1#47
2#47
4#87
1#26
1#86
1#116
2#36
2#76
2#96
3#46
3#86
4#96
7#86
7#96
7#116
8#96
9#106
3#55
3#115
5#55
5#95
10#125
1#64
1#94
1#124
2#84
2#114
4#114
4#124
6#104
7#74
7#124
8#114
9#114
11#124
1#13
2#123
3#93
4#63
6#73
6#113
8#123
11#113
2#22
2#62
3#32
3#122
4#42
5#62
5#122
6#82
8#82
3#61
6#91
9#91
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Lilith, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети