✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Reese Witherspoon

Reese Witherspoon

Actress · 22/03/1976 14:15 · Новый Орлеан, Луизиана, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°57′Nhà 2II5°58′Nhà 3III4°10′IC · Nhà 4IV6°28′Nhà 5V10°15′Nhà 6VI12°26′Dsc · Nhà 7VII11°57′Nhà 8VIII5°58′Nhà 9IX4°10′MC · Nhà 10X6°28′Nhà 11XI10°15′Nhà 12XII12°26′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 41′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 41′□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.5°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 25′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 25′□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.6°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.2°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.2°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.1°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°△Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.7°⚹Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trời · 2°20′ Bạch Dương☉2°20′ Bạch Dương2°Mặt Trăng · 3°01′ Ma Kết☽3°01′ Ma Kết3°Sao Thủy · 22°49′ Song Ngư☿22°49′ Song Ngư23°Sao Kim · 9°37′ Song Ngư♀9°37′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 1°55′ Cự Giải♂1°55′ Cự Giải2°Sao Mộc · 29°11′ Bạch Dương♃29°11′ Bạch Dương29°Sao Thổ · 26°03′ Cự Giải♄rĐi Lùi (Retrograde)26°03′ Cự Giải26°Sao Thiên Vương · 6°26′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)6°26′ Bọ Cạp6°Sao Hải Vương · 13°58′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)13°58′ Nhân Mã14°Sao Diêm Vương · 10°34′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)10°34′ Thiên Bình11°Điểm nút Bắc · 13°23′ Bọ Cạp☊sĐứng yên13°23′ Bọ Cạp13°Lilith · 15°57′ Bạch Dương⚸15°57′ Bạch Dương16°Phần May mắn · 12°39′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 13°23′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 11°57′ Sư Tử · MC 6°28′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 2°20′ ♈︎
☽ 3°01′ ♑︎
☿ 22°49′ ♓︎
♀︎ 9°37′ ♓︎
♂︎ 1°55′ ♋︎
♃ 29°11′ ♈︎
♄ R 26°03′ ♋︎
♅ R 6°26′ ♏︎
♆ R 13°58′ ♐︎
⯓ R 10°34′ ♎︎
☊ 13°23′ ♏︎
☋ 13°23′ ♉︎
⚸ 15°57′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ △ △ ☍
☽ ⚹ ☍ △ ⚹ □
☿ △
♀︎ △ △ □ ⚻ △ ⚹
♂︎ ⚹ △
♃ □ ⚼
♄
♅
♆ ⚹ ⚻ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ □ □ △
2 △ ☍ ⚹
3 ☍ □ □
5 □ ☌ ⚹
6 ⚹ □ ⚹ △ □
10 △ ⚹ ☍

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♂︎ 25′
☉ □ ☽ 41′
☽ ☍ ♂︎ 1.1°
♆ △ ⚸ 2.0°
♂︎ ⚹ ♃ 2.7°
♃ □ ♄ 3.1°
♀︎ △ ♅ 3.2°
☿ △ ♄ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.4°
☽ ⚹ ♅ 3.4°
♀︎ △ ☊ 3.8°
☽ △ ♃ 3.8°
♀︎ □ ♆ 4.3°
♂︎ △ ♅ 4.5°
☉ △ ♄ 6.3°
☽ ⚹ ♀︎ 6.6°
☽ □ ⯓ 7.5°
♀︎ △ ♂︎ 7.7°
☉ ☍ ⯓ 8.2°
☉ ☌ ☿ 9.5°
☉ △ ♆ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1220
5#819
5#917
9#1217
4#816
8#916
1#814
1#913
4#512
4#912
7#812
4#1211
5#1211
8#1111
3#810
3#1210
3#59
4#79
4#119
8#89
8#109
1#48
3#48
6#88
7#128
9#98
1#57
3#97
4#47
5#77
7#97
9#117
10#127
1#36
1#126
2#46
2#86
2#126
4#106
5#106
11#126
2#55
3#115
4#65
5#55
5#115
7#115
9#105
10#115
12#125
1#114
2#64
2#114
3#64
6#94
6#124
1#23
1#73
1#103
2#73
2#93
3#73
5#63
1#62
2#102
3#102
6#72
6#102
6#112
7#102
1#11
7#71
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети