✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Renata Litvinova

Renata Litvinova

актриса · 12/01/1967 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°47′Nhà 2II9°32′Nhà 3III27°10′IC · Nhà 4IV12°39′Nhà 5V0°46′Nhà 6VI0°10′Dsc · Nhà 7VII7°47′Nhà 8VIII9°32′Nhà 9IX27°10′MC · Nhà 10X12°39′Nhà 11XI0°46′Nhà 12XII0°10′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.3°□Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.0°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 55′Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 55′△Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 3.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.7°△Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.3°□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°△Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.5°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°△Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 27′Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 27′☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 58′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 58′△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°☍Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 31′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 31′⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 21°28′ Ma Kết☉21°28′ Ma Kết21°Mặt Trăng · 10°31′ Bảo Bình☽10°31′ Bảo Bình11°Sao Thủy · 17°54′ Ma Kết☿17°54′ Ma Kết18°Sao Kim · 6°58′ Bảo Bình♀6°58′ Bảo Bình7°Sao Hỏa · 19°13′ Thiên Bình♂19°13′ Thiên Bình19°Sao Mộc · 0°30′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)0°30′ Sư Tử1°Sao Thổ · 24°48′ Song Ngư♄24°48′ Song Ngư25°Sao Thiên Vương · 24°21′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)24°21′ Xử Nữ24°Sao Hải Vương · 23°50′ Bọ Cạp♆23°50′ Bọ Cạp24°Sao Diêm Vương · 20°33′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°33′ Xử Nữ21°Điểm nút Bắc · 13°37′ Kim Ngưu☊13°37′ Kim Ngưu14°Lilith · 1°56′ Bạch Dương⚸1°56′ Bạch Dương2°Phần May mắn · 26°50′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 13°37′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 7°47′ Kim Ngưu · MC 12°39′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 21°28′ ♑︎
☽ 10°31′ ♒︎
☿ 17°54′ ♑︎
♀︎ 6°58′ ♒︎
♂︎ 19°13′ ♎︎
♃ R 0°30′ ♌︎
♄ 24°48′ ♓︎
♅ R 24°21′ ♍︎
♆ 23°50′ ♏︎
⯓ R 20°33′ ♍︎
☊ R 13°37′ ♉︎
☋ R 13°37′ ♏︎
⚸ 1°56′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ☍ ⚹ △ ⚹ △ △ ⚹ ⚹
☽ ☌ △ ∠ □ □ ⚹
☿ □ ⚹ △ ⚹ △ △ ⚹
♀︎ ☍ □ □ ⚹
♂︎
♃ △ ⚹ △ △
♄ ☍ △ ☍
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □
2 △ △
3 □ □
5 ☌ △
6
10 △ ⚹

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☍ ♅ 27′
♅ ⚹ ♆ 31′
☉ △ ⯓ 55′
♄ △ ♆ 58′
☿ □ ♂︎ 1.3°
♃ △ ⚸ 1.4°
☉ □ ♂︎ 2.3°
☉ ⚹ ♆ 2.4°
☿ △ ⯓ 2.6°
☉ △ ♅ 2.9°
☽ □ ☊ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
☉ ⚹ ♄ 3.3°
☽ ☌ ♀︎ 3.5°
☉ ☌ ☿ 3.6°
♅ ☌ ⯓ 3.8°
♄ ☍ ⯓ 4.3°
☿ △ ☊ 4.3°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.0°
♃ △ ♄ 5.7°
☿ ⚹ ♆ 5.9°
♃ ⚹ ♅ 6.2°
☿ △ ♅ 6.4°
♀︎ ☍ ♃ 6.5°
♀︎ □ ☊ 6.7°
♃ △ ♆ 6.7°
☿ ⚹ ♄ 6.9°
☉ △ ☊ 7.8°
☽ ⚹ ⚸ 8.6°
☽ △ ♂︎ 8.7°
☉ ☍ ♃ 9.0°
☉ ⚹ ⚸ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1215
6#1014
8#1013
6#812
6#711
6#1211
6#1110
7#1010
8#1110
5#89
5#129
7#119
8#129
9#109
1#78
1#88
1#118
5#78
5#108
7#128
9#128
11#128
3#107
5#117
9#117
12#127
1#66
2#66
2#116
4#76
4#86
5#66
5#96
6#96
7#86
10#106
10#116
1#25
1#125
2#75
2#85
3#65
3#125
4#115
6#65
7#95
1#54
1#104
2#54
2#104
2#124
3#114
4#64
4#104
4#124
1#13
1#93
2#43
3#73
3#83
8#93
1#42
2#92
4#92
5#52
7#72
8#82
11#112
1#31
2#21
3#41
3#51
3#91
4#51
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети