✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Richard Branson

Richard Branson

TV Personality · 18/07/1950 07:00 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°40′Nhà 2II2°27′Nhà 3III25°43′IC · Nhà 4IV27°19′Nhà 5V7°04′Nhà 6VI15°06′Dsc · Nhà 7VII14°40′Nhà 8VIII2°27′Nhà 9IX25°43′MC · Nhà 10X27°19′Nhà 11XI7°04′Nhà 12XII15°06′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.1°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.0°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.5°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 26′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 26′⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 18′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 18′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 25°03′ Cự Giải☉25°03′ Cự Giải25°Mặt Trăng · 1°37′ Xử Nữ☽1°37′ Xử Nữ2°Sao Thủy · 3°08′ Sư Tử☿3°08′ Sư Tử3°Sao Kim · 24°38′ Song Tử♀24°38′ Song Tử25°Sao Hỏa · 16°40′ Thiên Bình♂16°40′ Thiên Bình17°Sao Mộc · 6°44′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)6°44′ Song Ngư7°Sao Thổ · 15°50′ Xử Nữ♄15°50′ Xử Nữ16°Sao Thiên Vương · 6°26′ Cự Giải♅6°26′ Cự Giải6°Sao Hải Vương · 14°42′ Thiên Bình♆14°42′ Thiên Bình15°Sao Diêm Vương · 17°06′ Sư Tử⯓17°06′ Sư Tử17°Điểm nút Bắc · 0°22′ Bạch Dương☊0°22′ Bạch Dương0°Lilith · 20°49′ Kim Ngưu⚸20°49′ Kim Ngưu21°Phần May mắn · 21°14′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 0°22′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 14°40′ Sư Tử · MC 27°19′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 25°03′ ♋︎
☽ 1°37′ ♍︎
☿ 3°08′ ♌︎
♀︎ 24°38′ ♊︎
♂︎ 16°40′ ♎︎
♃ R 6°44′ ♓︎
♄ 15°50′ ♍︎
♅ 6°26′ ♋︎
♆ 14°42′ ♎︎
⯓ 17°06′ ♌︎
☊ R 0°22′ ♈︎
☋ R 0°22′ ♎︎
⚸ 20°49′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ⚹ □ △ ⚹ ⚹
☽ ⚹ ∠ ☍ ⚹ ⚻
☿ △ ⚹
♀︎ △ ⚹ □ □
♂︎ ☌ ⚹
♃ △
♄ △
♅ ∠
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ☌
2 ☌ ⚹
3 ⚹ □
5 △ □
6 □ △ □
10 □ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ △ ♅ 18′
♂︎ ⚹ ⯓ 26′
♂︎ ☌ ♆ 2.0°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
☿ △ ☊ 2.8°
⯓ □ ⚸ 3.7°
☉ ⚹ ⚸ 4.2°
☽ ⚹ ♅ 4.8°
♄ △ ⚸ 5.0°
☽ ☍ ♃ 5.1°
☉ △ ☊ 5.3°
♀︎ □ ☊ 5.7°
☽ ⚹ ♀︎ 7.0°
♀︎ ⚹ ⯓ 7.5°
♀︎ △ ♂︎ 8.0°
☉ ☌ ☿ 8.1°
☉ □ ♂︎ 8.4°
☉ ⚹ ♄ 9.2°
☉ □ ♆ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1210
1#89
8#129
1#38
1#108
2#128
5#128
10#128
1#27
1#127
3#57
5#87
11#127
2#46
3#86
7#86
7#126
1#95
2#105
2#115
5#105
6#125
8#85
8#95
8#115
12#125
1#44
1#54
1#74
1#114
2#54
2#64
2#74
3#74
3#104
4#104
4#114
4#124
5#114
6#84
7#104
8#104
9#124
2#83
3#93
3#113
4#43
4#73
4#83
5#63
5#73
5#93
7#93
9#113
10#113
1#62
2#22
2#32
2#92
3#42
3#62
4#52
4#92
5#52
6#92
6#102
7#112
9#102
11#112
1#11
3#31
4#61
6#61
6#71
6#111
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Cự Giải, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети