Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ricky Martin

Ricky Martin

Singer · 24/12/1971 17:00 · Сан-Хуан, Пуэрто-Рико · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°40Nhà 2II15°38Nhà 3III11°13IC · Nhà 4IV10°09Nhà 5V13°20Nhà 6VI18°05Dsc · Nhà 7VII20°40Nhà 8VIII15°38Nhà 9IX11°13MC · Nhà 10X10°09Nhà 11XI13°20Nhà 12XII18°05AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.6°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 23′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 23′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.1°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 56′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 56′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.1°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời · 2°24′ Ma Kết2°24′ Ma KếtMặt Trăng · 29°55′ Song Ngư29°55′ Song NgưSao Thủy · 12°16′ Nhân Mã12°16′ Nhân Mã12°Sao Kim · 1°59′ Bảo Bình1°59′ Bảo BìnhSao Hỏa · 28°48′ Song Ngư28°48′ Song Ngư29°Sao Mộc · 20°46′ Nhân Mã20°46′ Nhân Mã21°Sao Thổ · 0°50′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)0°50′ Song TửSao Thiên Vương · 17°55′ Thiên Bình17°55′ Thiên Bình18°Sao Hải Vương · 3°52′ Nhân Mã3°52′ Nhân MãSao Diêm Vương · 2°01′ Thiên Bình2°01′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 5°41′ Bảo BìnhsĐứng yên5°41′ Bảo BìnhLilith · 23°08′ Thiên Bình23°08′ Thiên Bình23°Phần May mắn · 18°10′ Xử NữĐiểm nút Nam · 5°41′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 20°40′ Song Tử · MC 10°09′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
2°24′
29°55′
12°16′
1°59′
28°48′
20°46′
R 0°50′
17°55′
3°52′
2°01′
5°41′
5°41′
23°08′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
23′
56′
1.1°
1.1°
1.2°
1.8°
1.8°
1.9°
2.0°
2.1°
2.1°
2.4°
2.5°
2.8°
3.0°
3.2°
3.2°
3.6°
3.7°
3.7°
4.0°
4.8°
5.1°
5.6°
5.8°
6.6°
6.9°
9.2°
9.3°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1016
6#1013
7#1013
8#1213
2#1012
7#812
10#1212
2#811
6#811
4#1010
1#109
3#109
4#89
5#89
6#129
8#99
10#119
1#88
2#68
4#68
5#108
6#78
6#98
7#98
7#118
9#108
1#97
1#117
2#77
2#97
2#117
2#127
3#67
3#87
4#77
4#97
4#127
5#67
7#127
8#87
8#117
10#107
11#127
1#66
1#76
3#76
3#96
3#116
4#56
4#116
5#96
5#116
6#116
9#126
1#55
1#125
2#45
3#45
3#125
5#75
9#115
1#44
3#54
5#124
7#74
1#23
1#33
2#33
2#53
6#63
12#123
2#22
3#32
4#42
9#92
1#11
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети