✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rihanna

Rihanna

Singer · 20/02/1988 08:50 · Сент-Майкл, Барбадос · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°11′Nhà 2II17°48′Nhà 3III15°41′IC · Nhà 4IV11°35′Nhà 5V8°42′Nhà 6VI9°48′Dsc · Nhà 7VII15°11′Nhà 8VIII17°48′Nhà 9IX15°41′MC · Nhà 10X11°35′Nhà 11XI8°42′Nhà 12XII9°48′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 35′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 35′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 53′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 53′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.4°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.5°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 1.8°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.6°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 21′⚹Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 43′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 43′□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°△Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.8°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 19′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 1°06′ Song Ngư☉1°06′ Song Ngư1°Mặt Trăng · 11°07′ Bạch Dương☽11°07′ Bạch Dương11°Sao Thủy · 13°17′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)13°17′ Bảo Bình13°Sao Kim · 12°56′ Bạch Dương♀12°56′ Bạch Dương13°Sao Hỏa · 28°44′ Nhân Mã♂28°44′ Nhân Mã29°Sao Mộc · 26°38′ Bạch Dương♃26°38′ Bạch Dương27°Sao Thổ · 0°32′ Ma Kết♄0°32′ Ma Kết1°Sao Thiên Vương · 0°13′ Ma Kết♅0°13′ Ma Kết0°Sao Hải Vương · 9°30′ Ma Kết♆9°30′ Ma Kết9°Sao Diêm Vương · 12°34′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°34′ Bọ Cạp13°Điểm nút Bắc · 23°11′ Song Ngư☊D23°11′ Song Ngư23°Lilith · 20°45′ Sư Tử⚸20°45′ Sư Tử21°Phần May mắn · 25°12′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 23°11′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 15°11′ Bạch Dương · MC 11°35′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 1°06′ ♓︎
☽ 11°07′ ♈︎
☿ R 13°17′ ♒︎
♀︎ 12°56′ ♈︎
♂︎ 28°44′ ♐︎
♃ 26°38′ ♈︎
♄ 0°32′ ♑︎
♅ 0°13′ ♑︎
♆ 9°30′ ♑︎
⯓ R 12°34′ ♏︎
☊ 23°11′ ♓︎
☋ 23°11′ ♍︎
⚸ 20°45′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ⚹ ⚹ ⚹ △ ☍
☽ ⚹ ☌ □ ⚻ △
☿ ⚹ ∠ □ ☍
♀︎ □ ⚻ △
♂︎ △ ☌ ☌ □ □ △
♃ △ △ △
♄ ☌
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☌
2 □
3 △ ⚹
5 △ □
6 △ ⚹
10 □ □ ☌ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☌ ♅ 19′
☿ ⚹ ♀︎ 21′
☉ ⚹ ♄ 35′
☿ □ ⯓ 43′
☉ ⚹ ♅ 53′
♂︎ ☌ ♅ 1.5°
☽ □ ♆ 1.6°
♂︎ ☌ ♄ 1.8°
☽ ☌ ♀︎ 1.8°
♂︎ △ ♃ 2.1°
☽ ⚹ ☿ 2.2°
☉ ⚹ ♂︎ 2.4°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
♀︎ □ ♆ 3.4°
♃ △ ♅ 3.6°
♃ △ ♄ 3.9°
☉ ⚹ ♃ 4.5°
♂︎ □ ☊ 5.5°
♃ △ ⚸ 5.9°
☿ ☍ ⚸ 7.5°
♀︎ △ ⚸ 7.8°
♂︎ △ ⚸ 8.0°
☉ ⚹ ♆ 8.4°
☽ △ ⚸ 9.6°
☉ ☍ ⚸ 10.3°
☉ △ ⯓ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#918
1#1116
9#1115
1#1214
1#1013
9#1012
1#410
10#1210
9#129
1#18
1#58
4#128
9#98
11#127
1#76
4#96
5#96
5#116
5#126
7#126
8#96
8#116
1#35
1#65
4#105
4#115
5#105
7#115
10#115
1#24
2#124
3#74
3#114
4#74
6#74
7#104
8#104
11#114
12#124
1#83
3#123
4#83
5#73
5#83
6#123
7#93
8#123
2#32
2#42
2#92
2#102
4#52
6#82
6#92
6#112
7#82
10#102
2#51
2#61
2#111
3#31
3#41
3#51
3#61
3#81
3#91
4#41
4#61
5#51
5#61
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Nhân Mã, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети