✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rita Dakota (Margarita Gerasimovich)

Rita Dakota (Margarita Gerasimovich)

Singer · 09/03/1990 12:00 · Минск, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°17′Nhà 2II20°10′Nhà 3III6°17′IC · Nhà 4IV27°14′Nhà 5V29°15′Nhà 6VI18°57′Dsc · Nhà 7VII5°17′Nhà 8VIII20°10′Nhà 9IX6°17′MC · Nhà 10X27°14′Nhà 11XI29°15′Nhà 12XII18°57′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 50′Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 50′△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 49′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 49′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.8°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.5°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trời · 18°32′ Song Ngư☉18°32′ Song Ngư19°Mặt Trăng · 24°15′ Sư Tử☽24°15′ Sư Tử24°Sao Thủy · 9°52′ Song Ngư☿9°52′ Song Ngư10°Sao Kim · 4°07′ Bảo Bình♀4°07′ Bảo Bình4°Sao Hỏa · 28°19′ Ma Kết♂28°19′ Ma Kết28°Sao Mộc · 1°04′ Cự Giải♃1°04′ Cự Giải1°Sao Thổ · 22°51′ Ma Kết♄22°51′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 9°03′ Ma Kết♅9°03′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 14°11′ Ma Kết♆14°11′ Ma Kết14°Sao Diêm Vương · 17°41′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°41′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 16°17′ Bảo Bình☊16°17′ Bảo Bình16°Lilith · 13°57′ Bọ Cạp⚸13°57′ Bọ Cạp14°Phần May mắn · 11°00′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 16°17′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 5°17′ Cự Giải · MC 27°14′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 18°32′ ♓︎
☽ 24°15′ ♌︎
☿ 9°52′ ♓︎
♀︎ 4°07′ ♒︎
♂︎ 28°19′ ♑︎
♃ 1°04′ ♋︎
♄ 22°51′ ♑︎
♅ 9°03′ ♑︎
♆ 14°11′ ♑︎
⯓ R 17°41′ ♏︎
☊ R 16°17′ ♒︎
☋ R 16°17′ ♌︎
⚸ 13°57′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ⚹ ⚹ ⚹ ⚹ △ ⚻ △
☽ ⚹ ⚻ ⚼ □ ☍ ☌
☿ ⚹ ⚹ △ △
♀︎ ☌
♂︎ ☌
♃ ⚼ ∠
♄ ⚹
♅ ⚹
♆ ⚹ ⚹
⯓ □ □ ☌
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ☍
2 △ ☍ △
3 ☍
5 △ □
6 △ ⚹ ☌ □ □
10 ☍ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⚸ 13′
☿ ⚹ ♅ 49′
☉ △ ⯓ 50′
⯓ □ ☊ 1.4°
☊ □ ⚸ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 3.5°
⯓ ☌ ⚸ 3.7°
☿ △ ⚸ 4.1°
☿ ⚹ ♆ 4.3°
☉ ⚹ ♄ 4.3°
☉ ⚹ ♆ 4.4°
☉ △ ⚸ 4.6°
♅ ⚹ ⚸ 4.9°
♄ ⚹ ⯓ 5.2°
♂︎ ☌ ♄ 5.5°
♀︎ ☌ ♂︎ 5.8°
☽ □ ⯓ 6.6°
☽ ⚹ ♃ 6.8°
☿ △ ⯓ 7.8°
☽ ☍ ☊ 8.0°
☉ ☌ ☿ 8.7°
☉ ⚹ ♅ 9.5°
☉ ⚹ ♂︎ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1012
5#811
5#1010
2#89
7#89
3#88
5#78
5#98
6#88
7#108
1#107
3#107
5#67
6#107
8#87
8#97
1#86
1#96
1#116
2#66
2#96
3#76
3#96
4#86
5#116
9#106
1#35
1#45
1#55
1#125
2#55
2#105
3#45
3#55
3#65
3#115
4#95
5#125
6#75
6#95
7#95
10#115
10#125
1#64
3#124
4#64
4#104
4#114
4#124
8#124
9#124
10#104
1#73
2#33
2#43
2#73
2#113
2#123
4#43
4#53
4#73
5#53
7#113
1#12
1#22
3#32
6#62
6#112
6#122
7#72
7#122
8#112
11#122
2#21
9#91
9#111
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Sư Tử, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети