Thương hiệu
Tạo tài khoản
River Phoenix

River Phoenix

Actor · 23/08/1970 12:10 · Мадрас, Орегон, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°26Nhà 2II4°59Nhà 3III8°53IC · Nhà 4IV15°33Nhà 5V18°35Nhà 6VI15°14Dsc · Nhà 7VII6°26Nhà 8VIII4°59Nhà 9IX8°53MC · Nhà 10X15°33Nhà 11XI18°35Nhà 12XII15°14AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 42′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 42′Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 57′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 57′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.0°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.3°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 53′Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 53′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 0°14′ Xử Nữ0°14′ Xử NữMặt Trăng · 29°31′ Kim Ngưu29°31′ Kim NgưuSao Thủy · 26°09′ Xử Nữ26°09′ Xử Nữ26°Sao Kim · 16°08′ Thiên Bình16°08′ Thiên Bình16°Sao Hỏa · 23°23′ Sư Tử23°23′ Sư Tử23°Sao Mộc · 1°10′ Bọ Cạp1°10′ Bọ CạpSao Thổ · 22°30′ Kim Ngưu22°30′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 6°47′ Thiên Bình6°47′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 28°10′ Bọ Cạp28°10′ Bọ Cạp28°Sao Diêm Vương · 26°13′ Xử Nữ26°13′ Xử Nữ26°Điểm nút Bắc · 2°50′ Song NgưsĐứng yên2°50′ Song NgưLilith · 28°49′ Sư Tử28°49′ Sư Tử29°Phần May mắn · 5°43′ Sư TửĐiểm nút Nam · 2°50′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 6°26′ Bọ Cạp · MC 15°33′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
0°14′
29°31′
26°09′
16°08′
23°23′
1°10′
22°30′
6°47′
28°10′
26°13′
R 2°50′
R 2°50′
28°49′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
39′
42′
42′
53′
57′
1.3°
1.4°
1.7°
2.0°
2.0°
2.1°
2.3°
2.6°
3.3°
3.3°
3.4°
3.6°
3.7°
4.0°
4.7°
4.8°
5.4°
5.7°
6.1°
6.8°
7.0°
7.2°
7.3°
7.7°
7.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1017
1#914
9#1013
1#711
5#1011
1#410
1#510
7#1010
1#39
1#18
1#28
1#88
1#128
2#108
8#98
8#108
10#128
1#117
3#97
3#117
4#87
4#97
4#107
4#117
7#87
10#107
3#106
4#76
5#96
6#96
6#106
7#96
7#116
9#116
10#116
1#65
2#85
3#45
3#75
3#85
4#55
5#75
5#85
6#75
7#125
8#115
8#125
2#44
2#64
3#54
4#64
5#64
6#124
9#94
9#124
2#33
2#93
2#113
2#123
3#63
4#123
5#123
11#113
12#123
2#52
2#72
3#32
3#122
4#42
5#52
5#112
6#112
11#122
6#81
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети