✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Robbie Williams

Robbie Williams

Singer · 13/02/1974 15:15 · Сток-он-Трент, Стаффордшир, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°49′Nhà 2II20°53′Nhà 3III11°38′IC · Nhà 4IV10°43′Nhà 5V20°46′Nhà 6VI2°58′Dsc · Nhà 7VII4°49′Nhà 8VIII20°53′Nhà 9IX11°38′MC · Nhà 10X10°43′Nhà 11XI20°46′Nhà 12XII2°58′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.2°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.2°□Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 1′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.2°☍Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 16′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 16′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 24°33′ Bảo Bình☉24°33′ Bảo Bình25°Mặt Trăng · 20°22′ Bọ Cạp☽20°22′ Bọ Cạp20°Sao Thủy · 11°25′ Song Ngư☿11°25′ Song Ngư11°Sao Kim · 25°48′ Ma Kết♀25°48′ Ma Kết26°Sao Hỏa · 22°33′ Kim Ngưu♂22°33′ Kim Ngưu23°Sao Mộc · 24°34′ Bảo Bình♃24°34′ Bảo Bình25°Sao Thổ · 27°58′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)27°58′ Song Tử28°Sao Thiên Vương · 27°43′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)27°43′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 9°25′ Nhân Mã♆9°25′ Nhân Mã9°Sao Diêm Vương · 6°29′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°29′ Thiên Bình6°Điểm nút Bắc · 26°48′ Nhân Mã☊sĐứng yên26°48′ Nhân Mã27°Lilith · 20°11′ Ma Kết⚸20°11′ Ma Kết20°Phần May mắn · 0°38′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 26°48′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 4°49′ Sư Tử · MC 10°43′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 24°33′ ♒︎
☽ 20°22′ ♏︎
☿ 11°25′ ♓︎
♀︎ 25°48′ ♑︎
♂︎ 22°33′ ♉︎
♃ 24°34′ ♒︎
♄ R 27°58′ ♊︎
♅ R 27°43′ ♎︎
♆ 9°25′ ♐︎
⯓ R 6°29′ ♎︎
☊ R 26°48′ ♐︎
☋ R 26°48′ ♊︎
⚸ 20°11′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ ☌ △ △ ⚹ △
☽ △ ⚹ ☍ □ ⚹
☿ ∠ □
♀︎ △ □ ⚻ ☌
♂︎ □ △
♃ △ △ ⚹ △
♄ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☍ □ □ ☍
3 ☍ □
5 □ ☌ ☍ □ ⚹
6 □
10 △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ♃ 1′
☽ ⚹ ⚸ 11′
♄ △ ♅ 16′
♅ ⚹ ☊ 54′
♄ ☍ ☊ 1.2°
♀︎ □ ♅ 1.9°
☉ □ ♂︎ 2.0°
☿ □ ♆ 2.0°
♂︎ □ ♃ 2.0°
☽ ☍ ♂︎ 2.2°
♃ ⚹ ☊ 2.2°
☉ ⚹ ☊ 2.3°
♂︎ △ ⚸ 2.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
♃ △ ♅ 3.1°
☉ △ ♅ 3.2°
♀︎ △ ♂︎ 3.3°
♃ △ ♄ 3.4°
☉ △ ♄ 3.4°
☉ □ ☽ 4.2°
☽ □ ♃ 4.2°
☽ ⚹ ♀︎ 5.4°
♀︎ ☌ ⚸ 5.6°
☽ △ ☿ 8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1223
5#816
8#1116
5#1215
2#813
1#812
4#812
11#1212
2#511
4#511
8#811
1#510
5#910
10#1210
2#119
4#129
5#119
6#89
7#89
7#129
6#128
8#98
2#127
4#67
4#117
6#117
1#116
1#126
2#46
3#96
4#76
5#56
5#76
7#116
8#106
9#126
12#126
2#65
2#105
3#55
3#125
4#95
4#105
5#65
5#105
6#75
10#115
1#24
1#44
1#94
1#104
2#74
9#104
9#114
11#114
1#63
1#73
2#23
2#93
4#43
6#103
7#93
7#103
9#93
1#32
3#42
6#62
6#92
7#72
1#11
2#31
3#61
3#71
3#81
3#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bảo Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Mộc, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети