✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Robert Pattinson

Robert Pattinson

Actor · 13/05/1986 08:15 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°43′Nhà 2II26°27′Nhà 3III14°14′IC · Nhà 4IV7°42′Nhà 5V12°27′Nhà 6VI29°51′Dsc · Nhà 7VII10°43′Nhà 8VIII26°27′Nhà 9IX14°14′MC · Nhà 10X7°42′Nhà 11XI12°27′Nhà 12XII29°51′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.2°☌Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.2°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°⚹Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°□Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′⚹Mặt Trời · 22°15′ Kim Ngưu☉22°15′ Kim Ngưu22°Mặt Trăng · 9°54′ Cự Giải☽9°54′ Cự Giải10°Sao Thủy · 11°01′ Kim Ngưu☿11°01′ Kim Ngưu11°Sao Kim · 20°02′ Song Tử♀20°02′ Song Tử20°Sao Hỏa · 19°06′ Ma Kết♂19°06′ Ma Kết19°Sao Mộc · 17°30′ Song Ngư♃17°30′ Song Ngư17°Sao Thổ · 7°29′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)7°29′ Nhân Mã7°Sao Thiên Vương · 21°31′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)21°31′ Nhân Mã22°Sao Hải Vương · 5°29′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)5°29′ Ma Kết5°Sao Diêm Vương · 5°30′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°30′ Bọ Cạp6°Điểm nút Bắc · 29°47′ Bạch Dương☊29°47′ Bạch Dương0°Lilith · 8°19′ Song Tử⚸8°19′ Song Tử8°Phần May mắn · 28°22′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 29°47′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 10°43′ Cự Giải · MC 7°42′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 22°15′ ♉︎
☽ 9°54′ ♋︎
☿ 11°01′ ♉︎
♀︎ 20°02′ ♊︎
♂︎ 19°06′ ♑︎
♃ 17°30′ ♓︎
♄ R 7°29′ ♐︎
♅ R 21°31′ ♐︎
♆ R 5°29′ ♑︎
⯓ R 5°30′ ♏︎
☊ R 29°47′ ♈︎
☋ R 29°47′ ♎︎
⚸ 8°19′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ⚹ ⚻
☽ ⚹ ☍ △ ☍ △
☿ ⚹ △ ☍
♀︎ ⚻ □ ☍ ⚼
♂︎ ⚹
♃ □
♄ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ⚹
2 □ □
3 □
5 □
6
10 △ ⚹ □ ⚹ △ □

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 2′
♄ ☍ ⚸ 50′
☽ ⚹ ☿ 1.1°
♀︎ ☍ ♅ 1.5°
♂︎ ⚹ ♃ 1.6°
♀︎ □ ♃ 2.5°
☉ △ ♂︎ 3.2°
♃ □ ♅ 4.0°
☽ △ ⯓ 4.4°
☽ ☍ ♆ 4.4°
☉ ⚹ ♃ 4.7°
☿ ☍ ⯓ 5.5°
☿ △ ♆ 5.5°
☿ ⚹ ♃ 6.5°
☽ △ ♃ 7.6°
☽ ☍ ♂︎ 9.2°
☉ ☌ ☿ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#1111
1#119
4#119
2#118
4#68
4#108
6#108
10#118
3#107
4#97
9#117
11#127
1#46
3#46
3#66
3#96
5#116
6#96
1#35
2#65
2#95
2#105
2#125
3#125
4#55
4#85
4#125
6#115
6#125
7#125
8#105
1#64
1#104
2#84
3#54
3#84
5#64
5#94
5#104
5#124
6#74
7#94
7#104
7#114
8#124
9#104
1#13
1#83
1#93
1#123
2#43
2#73
3#33
3#73
4#43
4#73
5#83
6#83
8#93
9#123
10#103
10#123
11#113
1#22
1#52
1#72
2#32
2#52
5#72
7#82
8#112
12#122
6#61
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Cự Giải, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети