✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Roger Federer

Roger Federer

Tennis Player · 08/08/1981 08:40 · Базель, Швейцария · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°01′Nhà 2II3°33′Nhà 3III1°55′IC · Nhà 4IV6°09′Nhà 5V12°21′Nhà 6VI14°25′Dsc · Nhà 7VII11°01′Nhà 8VIII3°33′Nhà 9IX1°55′MC · Nhà 10X6°09′Nhà 11XI12°21′Nhà 12XII14°25′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.1°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.4°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°△Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′⚹Mặt Trời · 15°38′ Sư Tử☉15°38′ Sư Tử16°Mặt Trăng · 20°45′ Bọ Cạp☽20°45′ Bọ Cạp21°Sao Thủy · 13°28′ Sư Tử☿13°28′ Sư Tử13°Sao Kim · 17°41′ Xử Nữ♀17°41′ Xử Nữ18°Sao Hỏa · 13°57′ Cự Giải♂13°57′ Cự Giải14°Sao Mộc · 7°18′ Thiên Bình♃7°18′ Thiên Bình7°Sao Thổ · 6°12′ Thiên Bình♄6°12′ Thiên Bình6°Sao Thiên Vương · 26°03′ Bọ Cạp♅26°03′ Bọ Cạp26°Sao Hải Vương · 22°16′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)22°16′ Nhân Mã22°Sao Diêm Vương · 21°56′ Thiên Bình⯓21°56′ Thiên Bình22°Điểm nút Bắc · 1°36′ Sư Tử☊sĐứng yên1°36′ Sư Tử2°Lilith · 24°47′ Bọ Cạp⚸24°47′ Bọ Cạp25°Phần May mắn · 16°08′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 1°36′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 11°01′ Xử Nữ · MC 6°09′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 15°38′ ♌︎
☽ 20°45′ ♏︎
☿ 13°28′ ♌︎
♀︎ 17°41′ ♍︎
♂︎ 13°57′ ♋︎
♃ 7°18′ ♎︎
♄ 6°12′ ♎︎
♅ 26°03′ ♏︎
♆ R 22°16′ ♐︎
⯓ 21°56′ ♎︎
☊ 1°36′ ♌︎
☋ 1°36′ ♒︎
⚸ 24°47′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ⚹ □ △ ⚹ □
☽ □ ⚹ △ ∠ ☌ ☌
☿ ⚹ ⚹
♀︎ ⚹ □ ⚹
♂︎ □ □ □
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ☌ ☌ ⚹ △
3 □ □
5 ☍
6 ☍ ☍
10 △ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 20′
♃ ☌ ♄ 1.1°
♅ ☌ ⚸ 1.3°
☉ ☌ ☿ 2.2°
☽ ⚹ ♀︎ 3.1°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.7°
☽ ☌ ⚸ 4.0°
♀︎ □ ♆ 4.6°
♄ ⚹ ☊ 4.6°
☉ □ ☽ 5.1°
☽ ☌ ♅ 5.3°
♃ ⚹ ☊ 5.7°
☿ ⚹ ♃ 6.2°
☉ ⚹ ⯓ 6.3°
☉ △ ♆ 6.6°
♂︎ □ ♃ 6.6°
☽ △ ♂︎ 6.8°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.1°
☿ ⚹ ♄ 7.3°
☽ □ ☿ 7.3°
♂︎ □ ♄ 7.7°
♂︎ □ ⯓ 8.0°
☉ ⚹ ♃ 8.3°
☉ □ ⚸ 9.2°
☉ ⚹ ♄ 9.4°
☉ □ ♅ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1215
3#1114
3#1214
1#312
11#1212
2#1211
5#1211
1#1110
10#129
12#129
1#28
2#38
2#48
2#118
3#58
1#47
2#107
3#47
4#127
1#56
1#76
1#96
2#56
2#86
3#76
4#56
4#116
5#116
7#116
8#116
2#75
2#95
3#95
4#105
6#125
7#125
9#115
9#125
11#115
1#14
1#64
1#84
1#104
3#34
3#64
4#74
4#94
5#104
6#114
7#84
8#124
10#114
2#23
2#63
3#83
3#103
4#63
4#83
5#73
5#93
7#103
8#93
9#103
4#42
5#52
5#62
5#82
6#102
7#92
10#102
6#71
6#81
6#91
7#71
8#81
8#101
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети