✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Roman Kurtsyn

Roman Kurtsyn

Actor · 14/03/1985 12:00 · Кострома, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°08′Nhà 2II6°54′Nhà 3III23°09′IC · Nhà 4IV16°48′Nhà 5V24°53′Nhà 6VI16°51′Dsc · Nhà 7VII24°08′Nhà 8VIII6°54′Nhà 9IX23°09′MC · Nhà 10X16°48′Nhà 11XI24°53′Nhà 12XII16°51′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.0°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.0°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.8°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.3°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°☌Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′⚹Mặt Trời · 23°44′ Song Ngư☉23°44′ Song Ngư24°Mặt Trăng · 1°43′ Ma Kết☽1°43′ Ma Kết2°Sao Thủy · 11°39′ Bạch Dương☿11°39′ Bạch Dương12°Sao Kim · 22°17′ Bạch Dương♀rĐi Lùi (Retrograde)22°17′ Bạch Dương22°Sao Hỏa · 29°23′ Bạch Dương♂29°23′ Bạch Dương29°Sao Mộc · 7°42′ Bảo Bình♃7°42′ Bảo Bình8°Sao Thổ · 28°05′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)28°05′ Bọ Cạp28°Sao Thiên Vương · 17°57′ Nhân Mã♅17°57′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°29′ Ma Kết♆3°29′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 4°23′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°23′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 19°58′ Kim Ngưu☊19°58′ Kim Ngưu20°Lilith · 21°11′ Bạch Dương⚸21°11′ Bạch Dương21°Phần May mắn · 2°07′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 19°58′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 24°08′ Cự Giải · MC 16°48′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 23°44′ ♓︎
☽ 1°43′ ♑︎
☿ 11°39′ ♈︎
♀︎ R 22°17′ ♈︎
♂︎ 29°23′ ♈︎
♃ 7°42′ ♒︎
♄ R 28°05′ ♏︎
♅ 17°57′ ♐︎
♆ 3°29′ ♑︎
⯓ R 4°23′ ♏︎
☊ R 19°58′ ♉︎
☋ R 19°58′ ♏︎
⚸ 21°11′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ △ □ □ ⚹ △
☽ □ △ △ ☌ ⚹
☿ ⚹ △
♀︎ ☌ △ ☌
♂︎ △ ☍
♃ □
♄
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ △ □
2 ☍ □
3 △ □ □ △
5 ☍ ☍
6 ☌
10 □ ⚹ △

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 53′
♀︎ ☌ ⚸ 1.1°
☽ ☌ ♆ 1.8°
☽ △ ♂︎ 2.3°
☽ ⚹ ⯓ 2.7°
♅ △ ⚸ 3.2°
♃ □ ⯓ 3.3°
☉ ⚹ ☊ 3.8°
☿ ⚹ ♃ 3.9°
♂︎ △ ♆ 4.1°
♀︎ △ ♅ 4.3°
☉ △ ♄ 4.4°
♂︎ ☍ ⯓ 5.0°
☉ □ ♅ 5.8°
☿ △ ♅ 6.3°
♀︎ ☌ ♂︎ 7.1°
☉ □ ☽ 8.0°
☽ △ ♀︎ 9.4°
☉ □ ♆ 9.8°
☽ □ ☿ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1012
1#1011
6#1011
3#1010
2#119
5#89
6#89
6#119
7#109
10#119
2#108
3#68
5#68
5#98
5#108
8#118
9#108
1#57
2#67
2#87
5#77
5#117
8#127
1#66
1#76
2#76
2#96
3#76
3#86
3#96
3#116
4#66
4#106
7#116
11#116
1#25
1#85
1#95
1#115
2#35
2#55
3#55
4#85
4#115
6#125
8#95
9#115
1#34
3#124
4#94
6#74
6#94
8#84
10#124
11#124
1#123
2#43
2#123
3#43
4#53
4#73
4#123
5#123
6#63
7#73
7#83
7#93
10#103
1#12
1#42
2#22
3#32
9#122
4#41
5#51
7#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Ma Kết, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°53′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети