Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ronald Reagan

Ronald Reagan

Politician · 06/02/1911 04:16 · Тампико, Иллинойс, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°15Nhà 2II5°28Nhà 3III17°06IC · Nhà 4IV21°16Nhà 5V16°54Nhà 6VI7°42Dsc · Nhà 7VII27°15Nhà 8VIII5°28Nhà 9IX17°06MC · Nhà 10X21°16Nhà 11XI16°54Nhà 12XII7°42AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.7°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.0°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 20′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 20′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 16°31′ Bảo Bình16°31′ Bảo Bình17°Mặt Trăng · 13°43′ Kim Ngưu13°43′ Kim Ngưu14°Sao Thủy · 21°32′ Ma Kết21°32′ Ma Kết22°Sao Kim · 3°39′ Song Ngư3°39′ Song NgưSao Hỏa · 3°59′ Ma Kết3°59′ Ma KếtSao Mộc · 13°44′ Bọ Cạp13°44′ Bọ Cạp14°Sao Thổ · 0°49′ Kim Ngưu0°49′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 26°30′ Ma Kết26°30′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 19°29′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)19°29′ Cự Giải19°Sao Diêm Vương · 26°05′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)26°05′ Song Tử26°Điểm nút Bắc · 14°19′ Kim NgưusĐứng yên14°19′ Kim Ngưu14°Lilith · 5°52′ Nhân Mã5°52′ Nhân MãPhần May mắn · 0°03′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 14°19′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 27°15′ Nhân Mã · MC 21°16′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
16°31′
13°43′
21°32′
3°39′
3°59′
13°44′
0°49′
26°30′
R 19°29′
R 26°05′
R 14°19′
R 14°19′
5°52′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
20′
35′
36′
2.1°
2.2°
2.2°
2.8°
2.8°
2.8°
3.2°
4.3°
4.7°
5.0°
5.7°
5.8°
7.2°
7.6°
7.8°
7.8°
7.9°
9.6°
9.7°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#416
1#315
1#915
1#1114
4#713
1#512
1#712
1#1012
1#811
4#811
1#110
2#410
3#910
1#29
4#59
5#89
7#109
7#119
2#118
4#108
4#118
7#88
8#108
1#67
1#127
2#77
2#87
3#117
5#117
8#117
9#117
10#117
2#106
3#46
3#56
3#76
3#106
3#126
4#46
4#66
4#96
5#96
6#106
7#96
7#126
9#106
9#126
2#55
2#65
3#35
3#85
5#75
5#125
8#95
9#95
10#125
11#125
5#64
5#104
6#74
6#84
6#114
8#84
2#23
4#123
5#53
7#73
8#123
2#32
2#92
2#122
3#62
6#92
6#122
11#112
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bọ Cạp, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети