Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ronaldinho

Ronaldinho

Industrialist · 21/03/1980 11:15 · Порту-Алегри, Риу-Гранди-ду-Сул, Бразилия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°26Nhà 2II1°56Nhà 3III5°36IC · Nhà 4IV10°15Nhà 5V11°49Nhà 6VI8°29Dsc · Nhà 7VII1°26Nhà 8VIII1°56Nhà 9IX5°36MC · Nhà 10X10°15Nhà 11XI11°49Nhà 12XII8°29AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 22′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 22′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.4°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 23′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 23′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 1°07′ Bạch Dương1°07′ Bạch DươngMặt Trăng · 7°15′ Song Tử7°15′ Song TửSao Thủy · 7°36′ Song Ngư7°36′ Song NgưSao Kim · 16°19′ Kim Ngưu16°19′ Kim Ngưu16°Sao Hỏa · 27°27′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)27°27′ Sư Tử27°Sao Mộc · 2°09′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)2°09′ Xử NữSao Thổ · 23°03′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)23°03′ Xử Nữ23°Sao Thiên Vương · 25°22′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)25°22′ Bọ Cạp25°Sao Hải Vương · 22°40′ Nhân Mã22°40′ Nhân Mã23°Sao Diêm Vương · 20°56′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)20°56′ Thiên Bình21°Điểm nút Bắc · 28°50′ Sư Tử28°50′ Sư Tử29°Lilith · 28°22′ Xử Nữ28°22′ Xử Nữ28°Phần May mắn · 7°34′ Sư TửĐiểm nút Nam · 28°50′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 1°26′ Song Tử · MC 10°15′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
1°07′
7°15′
7°36′
16°19′
R 27°27′
R 2°09′
R 23°03′
R 25°22′
22°40′
R 20°56′
R 28°50′
R 28°50′
28°22′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
22′
23′
1.4°
1.7°
2.1°
2.3°
2.8°
3.0°
3.3°
3.5°
4.7°
4.8°
5.1°
5.3°
5.4°
5.8°
6.1°
6.5°
6.7°
6.8°
8.1°
8.4°
8.4°
8.9°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#914
3#1014
1#312
1#1012
2#1010
3#810
4#1010
8#1010
9#1010
1#99
3#49
3#79
8#99
2#38
2#98
3#68
4#98
6#98
7#88
3#37
3#117
3#127
6#107
7#107
8#127
1#26
1#46
5#86
6#86
7#96
9#116
10#116
1#75
1#85
1#125
2#45
2#85
4#125
5#95
5#105
6#75
6#115
7#115
8#115
9#125
10#105
10#125
1#14
1#64
2#74
2#124
4#74
6#124
9#94
11#124
1#113
4#53
4#63
4#83
5#63
5#73
5#113
5#123
7#123
8#83
1#52
2#22
2#52
2#62
2#112
3#52
4#42
4#112
6#62
7#72
11#112
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Thủy, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети