✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ronda Rousey

Ronda Rousey

Entrepreneur · 01/02/1987 10:30 · Риверсайд, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°07′Nhà 2II3°30′Nhà 3III27°26′IC · Nhà 4IV19°55′Nhà 5V15°19′Nhà 6VI18°36′Dsc · Nhà 7VII2°07′Nhà 8VIII3°30′Nhà 9IX27°26′MC · Nhà 10X19°55′Nhà 11XI15°19′Nhà 12XII18°36′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 41′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 41′□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 19′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 19′□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.8°□Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.7°☌Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 59′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.6°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 12°22′ Bảo Bình☉12°22′ Bảo Bình12°Mặt Trăng · 25°37′ Song Ngư☽25°37′ Song Ngư26°Sao Thủy · 26°08′ Bảo Bình☿26°08′ Bảo Bình26°Sao Kim · 26°17′ Nhân Mã♀26°17′ Nhân Mã26°Sao Hỏa · 16°56′ Bạch Dương♂16°56′ Bạch Dương17°Sao Mộc · 23°27′ Song Ngư♃23°27′ Song Ngư23°Sao Thổ · 18°33′ Nhân Mã♄18°33′ Nhân Mã19°Sao Thiên Vương · 25°18′ Nhân Mã♅25°18′ Nhân Mã25°Sao Hải Vương · 6°49′ Ma Kết♆6°49′ Ma Kết7°Sao Diêm Vương · 9°57′ Bọ Cạp⯓9°57′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 13°20′ Bạch Dương☊13°20′ Bạch Dương13°Lilith · 7°52′ Cự Giải⚸7°52′ Cự Giải8°Phần May mắn · 15°22′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 13°20′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 2°07′ Kim Ngưu · MC 19°55′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 12°22′ ♒︎
☽ 25°37′ ♓︎
☿ 26°08′ ♒︎
♀︎ 26°17′ ♐︎
♂︎ 16°56′ ♈︎
♃ 23°27′ ♓︎
♄ 18°33′ ♐︎
♅ 25°18′ ♐︎
♆ 6°49′ ♑︎
⯓ 9°57′ ♏︎
☊ R 13°20′ ♈︎
☋ R 13°20′ ♎︎
⚸ 7°52′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ⚹ □ ⚹ △
☽ □ ☌ □ □ ⚼
☿ ⚹ ⚹ ⚹
♀︎ □ ☌ ☌
♂︎ △ ☌ ☍
♃ □ □
♄ △ ⚹
♅ ∠
♆ ⚹ ☍
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1
2
3 □ △ ☍ □ ☍
5 ☍ △ △ △ ⚹
6 □
10 □ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 9′
☽ □ ♅ 19′
☽ □ ♀︎ 41′
☿ ⚹ ♅ 50′
☉ ⚹ ☊ 59′
♀︎ ☌ ♅ 59′
♆ ☍ ⚸ 1.0°
♂︎ △ ♄ 1.6°
♃ □ ♅ 1.8°
⯓ △ ⚸ 2.1°
☽ ☌ ♃ 2.2°
☉ □ ⯓ 2.4°
♀︎ □ ♃ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
♂︎ ☌ ☊ 3.6°
☉ ⚹ ♂︎ 4.6°
♃ □ ♄ 4.9°
♄ △ ☊ 5.2°
☉ ⚹ ♄ 6.2°
☽ □ ♄ 7.1°
☿ ⚹ ♄ 7.6°
♀︎ ☌ ♄ 7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#1116
8#913
8#1013
8#1213
1#812
9#1212
9#1110
1#99
4#89
5#89
10#129
1#118
7#88
9#98
11#128
2#87
2#97
5#117
7#117
8#87
9#107
1#106
1#126
2#116
4#126
5#106
7#96
7#106
10#116
3#115
4#95
4#115
7#125
11#115
2#104
3#84
3#94
4#74
4#104
5#74
5#94
5#124
6#84
6#114
12#124
1#73
6#93
6#103
1#22
1#32
2#32
2#122
3#102
3#122
1#11
1#41
1#51
1#61
2#21
2#41
2#51
2#61
2#71
3#31
3#41
3#51
3#61
3#71
6#71
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети