✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rostyslav Shurma

Rostyslav Shurma

Politician · 17/09/1983 12:00 · Ханау, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°01′Nhà 2II15°42′Nhà 3III24°30′IC · Nhà 4IV4°47′Nhà 5V6°04′Nhà 6VI28°47′Dsc · Nhà 7VII16°01′Nhà 8VIII15°42′Nhà 9IX24°30′MC · Nhà 10X4°47′Nhà 11XI6°04′Nhà 12XII28°47′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.7°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 55′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 23°57′ Xử Nữ☉23°57′ Xử Nữ24°Mặt Trăng · 0°37′ Bảo Bình☽0°37′ Bảo Bình1°Sao Thủy · 20°28′ Xử Nữ☿rĐi Lùi (Retrograde)20°28′ Xử Nữ20°Sao Kim · 23°15′ Sư Tử♀23°15′ Sư Tử23°Sao Hỏa · 22°08′ Sư Tử♂22°08′ Sư Tử22°Sao Mộc · 4°39′ Nhân Mã♃4°39′ Nhân Mã5°Sao Thổ · 2°12′ Bọ Cạp♄2°12′ Bọ Cạp2°Sao Thiên Vương · 5°34′ Nhân Mã♅5°34′ Nhân Mã6°Sao Hải Vương · 26°29′ Nhân Mã♆26°29′ Nhân Mã26°Sao Diêm Vương · 28°05′ Thiên Bình⯓28°05′ Thiên Bình28°Điểm nút Bắc · 20°28′ Song Tử☊20°28′ Song Tử20°Lilith · 20°23′ Bảo Bình⚸20°23′ Bảo Bình20°Phần May mắn · 22°41′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 20°28′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 16°01′ Bọ Cạp · MC 4°47′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 23°57′ ♍︎
☽ 0°37′ ♒︎
☿ R 20°28′ ♍︎
♀︎ 23°15′ ♌︎
♂︎ 22°08′ ♌︎
♃ 4°39′ ♐︎
♄ 2°12′ ♏︎
♅ 5°34′ ♐︎
♆ 26°29′ ♐︎
⯓ 28°05′ ♎︎
☊ R 20°28′ ♊︎
☋ R 20°28′ ♐︎
⚸ 20°23′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ ⚹ □ □ □
☽ ⚹ □ ⚹ □
☿ □ □ □ ⚻
♀︎ ☌ △ ⚹ ⚹ △ ☍
♂︎ △ ⚹ ⚹ △ ☍
♃ ☌
♄ ⚹ ☌
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1
2
3 △ □
5 △ △
6 □ ☍ △ ☍
10 □ ⚹ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ☊ 0′
☊ △ ⚸ 5′
♃ ☌ ♅ 55′
♀︎ ☌ ♂︎ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
☽ □ ♄ 1.6°
♂︎ ⚹ ☊ 1.7°
♂︎ ☍ ⚸ 1.7°
☽ □ ⯓ 2.5°
☉ □ ♆ 2.5°
♀︎ ⚹ ☊ 2.8°
♀︎ ☍ ⚸ 2.9°
♀︎ △ ♆ 3.2°
☉ ☌ ☿ 3.5°
☉ □ ☊ 3.5°
☽ ⚹ ♃ 4.0°
♄ ☌ ⯓ 4.1°
♂︎ △ ♆ 4.4°
♀︎ ⚹ ⯓ 4.8°
☽ ⚹ ♅ 5.0°
♄ ⚹ ♆ 5.7°
♂︎ ⚹ ⯓ 5.9°
☿ □ ♆ 6.0°
☉ △ ☽ 6.7°
☉ ⚹ ♃ 10.7°
☉ ⚹ ♅ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#920
9#1217
1#1216
1#315
1#413
5#913
3#911
3#1211
5#1211
1#1010
4#1210
6#910
8#910
9#1010
1#29
2#99
3#49
6#129
8#129
10#129
1#18
1#58
1#118
3#58
3#108
4#98
4#108
9#98
12#128
2#57
2#127
4#57
9#117
1#85
2#65
2#85
2#105
4#65
4#115
1#64
2#34
2#44
3#64
4#84
5#114
7#94
11#124
2#113
3#83
5#83
5#103
7#83
8#103
10#103
1#72
2#22
3#32
3#112
4#42
5#62
5#72
6#72
6#82
6#112
7#122
8#112
10#112
2#71
3#71
4#71
5#51
6#61
6#101
7#101
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети