✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Rupert Grint

Rupert Grint

Actor · 24/08/1988 13:30 · Харлоу, Эссекс, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°21′Nhà 2II19°43′Nhà 3III29°06′IC · Nhà 4IV9°00′Nhà 5V9°45′Nhà 6VI2°08′Dsc · Nhà 7VII19°21′Nhà 8VIII19°43′Nhà 9IX29°06′MC · Nhà 10X9°00′Nhà 11XI9°45′Nhà 12XII2°08′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.4°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7′Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7′△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4.7°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4.7°☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°□Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 1°33′ Xử Nữ☉1°33′ Xử Nữ2°Mặt Trăng · 20°30′ Ma Kết☽20°30′ Ma Kết21°Sao Thủy · 20°23′ Xử Nữ☿20°23′ Xử Nữ20°Sao Kim · 15°48′ Cự Giải♀15°48′ Cự Giải16°Sao Hỏa · 11°26′ Bạch Dương♂11°26′ Bạch Dương11°Sao Mộc · 4°35′ Song Tử♃4°35′ Song Tử5°Sao Thổ · 25°57′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)25°57′ Nhân Mã26°Sao Thiên Vương · 27°06′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)27°06′ Nhân Mã27°Sao Hải Vương · 7°35′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)7°35′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 10°07′ Bọ Cạp⯓10°07′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 14°07′ Song Ngư☊14°07′ Song Ngư14°Lilith · 11°23′ Xử Nữ⚸11°23′ Xử Nữ11°Phần May mắn · 8°18′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 14°07′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 19°21′ Bọ Cạp · MC 9°00′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 1°33′ ♍︎
☽ 20°30′ ♑︎
☿ 20°23′ ♍︎
♀︎ 15°48′ ♋︎
♂︎ 11°26′ ♈︎
♃ 4°35′ ♊︎
♄ R 25°57′ ♐︎
♅ R 27°06′ ♐︎
♆ R 7°35′ ♑︎
⯓ 10°07′ ♏︎
☊ R 14°07′ ♓︎
☋ R 14°07′ ♍︎
⚸ 11°23′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ □ △ △ △ ⚹ ☌
☽ △ ☍ □ ⚼ ⚹ △ △
☿ ⚹ □ □ ☍ ☌
♀︎ □ △ △ ⚹ ⚹
♂︎ ⚹ □ ⚻
♃ □
♄ ☌ ∠
♅
♆ ⚹ △
⯓ △ ⚹ ⚹
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 ⚹ ⚹ △
2 □
3
5 ☌ □
6 △
10 △ ⚹ ☌

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ☿ 7′
♄ ☌ ♅ 1.1°
⯓ ⚹ ⚸ 1.3°
♀︎ △ ☊ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
☊ ☍ ⚸ 2.7°
☉ □ ♃ 3.0°
♆ △ ⚸ 3.8°
♂︎ □ ♆ 3.8°
⯓ △ ☊ 4.0°
♀︎ □ ♂︎ 4.4°
♀︎ ⚹ ⚸ 4.4°
☉ △ ♅ 4.4°
☿ ⚹ ♀︎ 4.6°
☽ ☍ ♀︎ 4.7°
☿ □ ♄ 5.6°
☉ △ ♄ 5.6°
♀︎ △ ⯓ 5.7°
☉ △ ♆ 6.0°
☿ ☍ ☊ 6.3°
☽ ⚹ ☊ 6.4°
☿ □ ♅ 6.7°
♃ □ ⚸ 6.8°
♂︎ ⚹ ♃ 6.9°
☉ ⚹ ⯓ 8.6°
☽ □ ♂︎ 9.1°
☽ △ ⚸ 9.1°
☉ ☌ ⚸ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#214
2#813
2#511
5#1211
1#99
1#129
2#39
2#109
5#99
1#48
1#88
4#58
7#88
9#128
1#77
2#97
2#127
4#87
4#127
8#97
8#126
1#55
1#65
1#115
2#45
3#105
5#85
8#105
8#115
1#34
1#104
2#74
2#114
3#84
4#74
4#94
5#74
6#84
7#94
7#124
8#84
9#104
12#124
1#13
2#23
3#33
3#93
3#113
4#103
5#53
5#63
5#113
7#103
9#93
9#113
10#113
10#123
11#123
3#52
3#72
4#42
4#112
5#102
6#92
6#122
10#102
2#61
3#41
3#61
4#61
6#71
6#101
7#71
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thủy, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети