Thương hiệu
Rustem Umerov

Rustem Umerov

Politician · 19/04/1982 12:00 · Булунгур, Узбекистан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°50Nhà 2II11°48Nhà 3III5°08IC · Nhà 4IV4°39Nhà 5V11°02Nhà 6VI19°01Dsc · Nhà 7VII21°50Nhà 8VIII11°48Nhà 9IX5°08MC · Nhà 10X4°39Nhà 11XI11°02Nhà 12XII19°01AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 58′Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 10.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 57′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 16′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời · 28°51′19″ Bạch Dương28°51′19″ Bạch Dương29°Mặt Trăng · 29°49′30″ Bảo Bình29°49′30″ Bảo BìnhSao Thủy · 7°16′32″ Kim Ngưu7°16′32″ Kim NgưuSao Kim · 13°17′43″ Song Ngư13°17′43″ Song Ngư13°Sao Hỏa · 3°40′46″ Thiên Bìnhr3°40′46″ Thiên BìnhSao Mộc · 6°19′09″ Bọ Cạpr6°19′09″ Bọ CạpSao Thổ · 18°08′28″ Thiên Bìnhr18°08′28″ Thiên Bình18°Sao Thiên Vương · 3°57′01″ Nhân Mãr3°57′01″ Nhân MãSao Hải Vương · 26°55′47″ Nhân Mãr26°55′47″ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 25°27′14″ Thiên Bìnhr25°27′14″ Thiên Bình25°Điểm nút Bắc · 16°53′25″ Cự Giải16°53′25″ Cự Giải17°Lilith · 23°04′20″ Nhân Mã23°04′20″ Nhân Mã23°Phần May mắn · 22°48′15″ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 16°53′25″ Ma Kết

Hành tinh

Asc 21°50′04″ Cự Giải · MC 4°38′39″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
28°51′19″
29°49′30″
7°16′32″
13°17′43″
R 3°40′46″
R 6°19′09″
R 18°08′28″
R 3°57′01″
R 26°55′47″
R 25°27′14″
R 16°53′25″
R 16°53′25″
23°04′20″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
16′
57′
58′
1.3°
1.5°
1.9°
2.4°
2.9°
3.4°
3.6°
3.9°
4.1°
4.4°
4.9°
5.8°
6.0°
6.5°
6.7°
6.8°
7.0°
7.5°
7.5°
8.4°
10.7°
12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#515
4#1012
4#811
5#911
1#1010
4#910
4#1210
1#89
5#89
5#109
1#48
2#58
2#108
2#128
4#118
5#128
10#128
1#57
2#47
4#67
4#77
8#107
9#107
9#117
1#126
2#86
2#96
3#116
5#66
5#76
5#116
6#106
7#106
8#126
2#65
2#115
6#85
8#95
9#125
10#115
11#125
1#64
1#94
3#44
3#54
3#94
3#104
4#44
5#54
6#94
7#84
1#73
1#113
2#33
3#123
7#93
7#123
8#83
8#113
10#103
11#113
1#22
1#32
2#72
3#62
3#72
3#82
6#72
6#112
6#122
7#112
9#92
1#11
2#21
3#31
6#61
7#71
12#121
Нет подключения к сети