✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ruzil Minekaev

Ruzil Minekaev

Actor · 20/05/1999 12:00 · Нурлат, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°50′Nhà 2II20°57′Nhà 3III16°35′IC · Nhà 4IV20°47′Nhà 5V0°43′Nhà 6VI5°09′Dsc · Nhà 7VII1°50′Nhà 8VIII20°57′Nhà 9IX16°35′MC · Nhà 10X20°47′Nhà 11XI0°43′Nhà 12XII5°09′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.5°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.5°☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.5°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.1°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.4°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°□Mặt Trời · 28°53′ Kim Ngưu☉28°53′ Kim Ngưu29°Mặt Trăng · 5°25′ Sư Tử☽5°25′ Sư Tử5°Sao Thủy · 22°21′ Kim Ngưu☿22°21′ Kim Ngưu22°Sao Kim · 12°47′ Cự Giải♀12°47′ Cự Giải13°Sao Hỏa · 25°56′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)25°56′ Thiên Bình26°Sao Mộc · 22°32′ Bạch Dương♃22°32′ Bạch Dương23°Sao Thổ · 9°39′ Kim Ngưu♄9°39′ Kim Ngưu10°Sao Thiên Vương · 16°48′ Bảo Bình♅sĐứng yên16°48′ Bảo Bình17°Sao Hải Vương · 4°19′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)4°19′ Bảo Bình4°Sao Diêm Vương · 9°25′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°25′ Nhân Mã9°Điểm nút Bắc · 16°16′ Sư Tử☊16°16′ Sư Tử16°Lilith · 28°12′ Bọ Cạp⚸28°12′ Bọ Cạp28°Phần May mắn · 8°22′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 16°16′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 1°50′ Xử Nữ · MC 20°47′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 28°53′ ♉︎
☽ 5°25′ ♌︎
☿ 22°21′ ♉︎
♀︎ 12°47′ ♋︎
♂︎ R 25°56′ ♎︎
♃ 22°32′ ♈︎
♄ 9°39′ ♉︎
♅ 16°48′ ♒︎
♆ R 4°19′ ♒︎
⯓ R 9°25′ ♐︎
☊ R 16°16′ ♌︎
☋ R 16°16′ ♒︎
⚸ 28°12′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ∠ ⚻ △ ☍ ☍
☽ □ □ ☍ △ △
☿ □ □ □ ☍
♀︎ ⚹ ⚼
♂︎ ☍
♃ ⚹ △ ⚹
♄ □ ⚻
♅ ☍ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □
2 △
3 □ △ ⚹ △
5
6 ☍ ☌
10 ☌ □

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☍ ☊ 32′
☉ ☍ ⚸ 41′
☽ ☍ ♆ 1.1°
♀︎ ⚹ ♄ 3.1°
♂︎ ☍ ♃ 3.4°
☽ △ ⯓ 4.0°
☽ □ ♄ 4.2°
♄ □ ♆ 5.3°
☉ △ ♆ 5.4°
☿ □ ♅ 5.6°
♃ ⚹ ♅ 5.7°
☿ ☍ ⚸ 5.9°
☿ □ ☊ 6.1°
♃ △ ☊ 6.3°
☉ ⚹ ☽ 6.5°
☉ ☌ ☿ 6.5°
☽ △ ⚸ 7.2°
☽ □ ♂︎ 9.5°
☉ ☍ ⯓ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1110
9#1210
1#108
1#128
4#128
6#98
6#128
10#118
10#127
11#127
1#86
1#96
3#116
4#96
5#96
5#126
6#106
8#116
8#126
9#106
1#55
1#115
2#105
3#105
4#85
4#115
5#75
5#105
6#75
6#115
7#95
7#115
12#125
1#44
1#64
3#54
3#94
4#54
5#64
5#84
6#64
6#84
7#104
8#94
8#104
1#13
1#73
2#53
2#113
3#63
3#83
3#123
4#43
4#63
4#103
5#113
7#123
9#93
10#103
1#22
1#32
2#32
2#62
2#92
3#42
3#72
4#72
2#21
2#81
2#121
3#31
7#81
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°32′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети