✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ryan Reynolds

Ryan Reynolds

Actor · 23/10/1976 11:30 · Ванкувер, Британская Колумбия, Канада · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°20′Nhà 2II16°12′Nhà 3III0°04′IC · Nhà 4IV7°17′Nhà 5V3°50′Nhà 6VI23°39′Dsc · Nhà 7VII10°20′Nhà 8VIII16°12′Nhà 9IX0°04′MC · Nhà 10X7°17′Nhà 11XI3°50′Nhà 12XII23°39′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.9°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.6°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.1°⚹Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′⚹Mặt Trời · 0°29′ Bọ Cạp☉0°29′ Bọ Cạp0°Mặt Trăng · 8°23′ Bọ Cạp☽8°23′ Bọ Cạp8°Sao Thủy · 20°50′ Thiên Bình☿20°50′ Thiên Bình21°Sao Kim · 3°43′ Nhân Mã♀3°43′ Nhân Mã4°Sao Hỏa · 10°12′ Bọ Cạp♂10°12′ Bọ Cạp10°Sao Mộc · 29°20′ Kim Ngưu♃rĐi Lùi (Retrograde)29°20′ Kim Ngưu29°Sao Thổ · 15°46′ Sư Tử♄15°46′ Sư Tử16°Sao Thiên Vương · 7°02′ Bọ Cạp♅7°02′ Bọ Cạp7°Sao Hải Vương · 12°11′ Nhân Mã♆12°11′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 12°20′ Thiên Bình⯓12°20′ Thiên Bình12°Điểm nút Bắc · 3°33′ Bọ Cạp☊sĐứng yên3°33′ Bọ Cạp4°Lilith · 9°46′ Kim Ngưu⚸9°46′ Kim Ngưu10°Phần May mắn · 18°14′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 3°33′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 10°20′ Nhân Mã · MC 7°17′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 0°29′ ♏︎
☽ 8°23′ ♏︎
☿ 20°50′ ♎︎
♀︎ 3°43′ ♐︎
♂︎ 10°12′ ♏︎
♃ R 29°20′ ♉︎
♄ 15°46′ ♌︎
♅ 7°02′ ♏︎
♆ 12°11′ ♐︎
⯓ 12°20′ ♎︎
☊ 3°33′ ♏︎
☋ 3°33′ ♉︎
⚸ 9°46′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ ⚻ ☌ ☌ ☍ ☍
☽ ☌ □ ☌ ☌ ☍ ☍
☿ ⚹
♀︎ ☍ ⚻
♂︎ □ ☌ ☌ ☍ ☍
♃
♄ △ ⚹ □
♅ ☌ ☍ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ⚹
2 □
3 △ □ □ △ ⚹
5 ☍ ☍ ☍ ☌
6
10 ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 9′
♂︎ ☍ ⚸ 25′
☽ ☌ ♅ 1.3°
☽ ☍ ⚸ 1.4°
☽ ☌ ♂︎ 1.8°
♅ ☍ ⚸ 2.7°
☉ ☌ ☊ 3.1°
♂︎ ☌ ♅ 3.2°
♄ ⚹ ⯓ 3.4°
♅ ☌ ☊ 3.5°
♄ △ ♆ 3.6°
♀︎ ☍ ♃ 4.4°
☽ ☌ ☊ 4.8°
☿ ⚹ ♄ 5.1°
♂︎ □ ♄ 5.6°
♄ □ ⚸ 6.0°
☉ ☌ ♅ 6.6°
♂︎ ☌ ☊ 6.6°
☽ □ ♄ 7.4°
☉ ☌ ☽ 7.9°
☉ ☍ ⚸ 9.3°
☉ ☌ ☿ 9.6°
☉ ☌ ♂︎ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1118
1#1112
8#1012
9#1112
11#1111
3#810
3#1110
9#1010
10#1210
1#109
2#119
4#119
10#119
1#88
2#88
3#108
4#88
8#98
1#37
1#127
2#47
2#127
3#97
4#107
8#87
8#127
1#46
1#96
2#96
3#126
9#126
1#25
2#105
3#45
4#95
5#115
7#105
11#125
3#54
4#124
5#94
6#94
6#124
10#104
1#13
4#53
5#103
5#123
7#83
7#93
7#123
9#93
1#52
1#62
1#72
2#32
3#62
3#72
4#72
5#82
6#102
7#112
12#122
2#51
2#61
2#71
3#31
4#41
4#61
5#61
5#71
6#61
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Kim Ngưu, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети