✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Salma Hayek

Salma Hayek

Actress · 02/09/1966 14:10 · Коацакоалькос, Веракрус, Мексика · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°18′Nhà 2II2°51′Nhà 3III6°52′IC · Nhà 4IV10°26′Nhà 5V10°20′Nhà 6VI6°32′Dsc · Nhà 7VII1°18′Nhà 8VIII2°51′Nhà 9IX6°52′MC · Nhà 10X10°26′Nhà 11XI10°20′Nhà 12XII6°32′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.2°☌Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.5°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.1°☌Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°△Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 19′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 19′⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 9°54′ Xử Nữ☉9°54′ Xử Nữ10°Mặt Trăng · 10°43′ Bạch Dương☽10°43′ Bạch Dương11°Sao Thủy · 2°44′ Xử Nữ☿2°44′ Xử Nữ3°Sao Kim · 22°25′ Sư Tử♀22°25′ Sư Tử22°Sao Hỏa · 5°13′ Sư Tử♂5°13′ Sư Tử5°Sao Mộc · 25°46′ Cự Giải♃25°46′ Cự Giải26°Sao Thổ · 27°32′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)27°32′ Song Ngư28°Sao Thiên Vương · 19°22′ Xử Nữ♅19°22′ Xử Nữ19°Sao Hải Vương · 19°41′ Bọ Cạp♆19°41′ Bọ Cạp20°Sao Diêm Vương · 17°57′ Xử Nữ⯓17°57′ Xử Nữ18°Điểm nút Bắc · 18°28′ Kim Ngưu☊18°28′ Kim Ngưu18°Lilith · 17°15′ Song Ngư⚸17°15′ Song Ngư17°Phần May mắn · 2°08′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 18°28′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 1°18′ Ma Kết · MC 10°26′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°54′ ♍︎
☽ 10°43′ ♈︎
☿ 2°44′ ♍︎
♀︎ 22°25′ ♌︎
♂︎ 5°13′ ♌︎
♃ 25°46′ ♋︎
♄ R 27°32′ ♓︎
♅ 19°22′ ♍︎
♆ 19°41′ ♏︎
⯓ 17°57′ ♍︎
☊ R 18°28′ ♉︎
☋ R 18°28′ ♏︎
⚸ 17°15′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ☌ ∠ ☌ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍
☽ △
☿
♀︎ □ □ □
♂︎ △ ∠
♃ △ ⚹ △
♄
♅ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍
♆ ⚹ ☍ ☌ △
⯓ △ ⚹ ☍
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 △ □
2 ☍
3 ☍
5 △
6 □ □ ⚹
10 ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ♆ 19′
⯓ △ ☊ 31′
⯓ ☍ ⚸ 41′
♅ △ ☊ 54′
☊ ⚹ ⚸ 1.2°
♆ ☍ ☊ 1.2°
♅ ☌ ⯓ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
♃ △ ♄ 1.8°
♅ ☍ ⚸ 2.1°
♆ △ ⚸ 2.4°
♀︎ □ ♆ 2.7°
♀︎ □ ☊ 4.0°
☽ △ ♂︎ 5.5°
♃ △ ♆ 6.1°
♃ ⚹ ♅ 6.4°
☉ ☌ ☿ 7.2°
☉ ☍ ⚸ 7.4°
♂︎ △ ♄ 7.7°
☉ ☌ ⯓ 8.1°
☉ △ ☊ 8.6°
☉ ☌ ♅ 9.5°
☉ ⚹ ♆ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
9#1115
8#914
1#913
9#912
7#911
3#910
8#1110
1#38
1#118
3#78
5#98
7#118
9#128
1#87
2#97
4#87
11#127
1#46
3#86
3#116
7#126
8#126
1#125
2#35
5#115
6#85
6#95
7#85
8#85
1#74
2#74
2#84
2#114
2#124
3#124
4#74
4#94
5#84
1#63
3#53
3#103
4#43
4#113
5#123
6#73
11#113
1#12
1#22
1#52
2#42
3#32
3#42
4#122
5#62
7#102
8#102
9#102
10#112
10#122
1#101
2#51
3#61
4#51
4#61
4#101
5#51
5#71
6#61
6#111
6#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Ngư, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети