Thương hiệu
Tạo tài khoản
SALUKI (Arseniy Nesatiy)

SALUKI (Arseniy Nesatiy)

Musician · 05/07/1997 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°58Nhà 2II16°02Nhà 3III14°59IC · Nhà 4IV21°42Nhà 5V29°40Nhà 6VI0°17Dsc · Nhà 7VII23°58Nhà 8VIII16°02Nhà 9IX14°59MC · Nhà 10X21°42Nhà 11XI29°40Nhà 12XII0°17AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.5°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4′Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.2°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.6°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 28′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 28′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 20′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 20′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Mặt Trời · 13°20′ Cự Giải13°20′ Cự Giải13°Mặt Trăng · 19°47′ Cự Giải19°47′ Cự Giải20°Sao Thủy · 24°22′ Cự Giải24°22′ Cự Giải24°Sao Kim · 7°58′ Sư Tử7°58′ Sư TửSao Hỏa · 7°30′ Thiên Bình7°30′ Thiên BìnhSao Mộc · 20°56′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)20°56′ Bảo Bình21°Sao Thổ · 19°44′ Bạch Dương19°44′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 7°38′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)7°38′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 29°00′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)29°00′ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 3°13′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)3°13′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 22°08′ Xử Nữ22°08′ Xử Nữ22°Lilith · 12°00′ Xử Nữ12°00′ Xử Nữ12°Phần May mắn · 0°26′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 22°08′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 23°58′ Xử Nữ · MC 21°42′ Song Tử

Thiên thểVị trí
13°20′
19°47′
24°22′
7°58′
7°30′
R 20°56′
19°44′
R 7°38′
R 29°00′
R 3°13′
R 22°08′
R 22°08′
12°00′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
8′
20′
28′
1.2°
1.3°
2.2°
2.3°
4.2°
4.3°
4.4°
4.6°
4.6°
4.6°
4.7°
5.8°
6.4°
6.5°
7.8°
8.8°
9.2°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
1#1015
5#1012
5#810
8#1110
1#59
1#89
3#59
3#119
4#59
4#109
8#109
1#118
10#108
10#118
10#128
1#37
5#127
1#16
3#106
5#96
5#116
7#106
1#45
1#75
1#125
2#115
3#75
3#85
4#85
5#75
9#105
1#94
3#94
4#124
5#54
5#64
6#104
7#84
7#114
8#94
8#124
9#114
1#23
3#43
3#63
3#123
4#73
6#83
11#123
1#62
2#32
2#52
2#82
2#102
3#32
4#42
4#62
4#92
4#112
7#122
8#82
11#112
2#41
6#111
6#121
9#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети