Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sam Altman

Sam Altman

TV Personality · 22/04/1985 09:30 · Чикаго, Иллинойс, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°56Nhà 2II5°08Nhà 3III27°07IC · Nhà 4IV25°06Nhà 5V1°17Nhà 6VI11°19Dsc · Nhà 7VII15°56Nhà 8VIII5°08Nhà 9IX27°07MC · Nhà 10X25°06Nhà 11XI1°17Nhà 12XII11°19AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 57′Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 57′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 55′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 55′Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′Mặt Trời · 2°27′ Kim Ngưu2°27′ Kim NgưuMặt Trăng · 28°45′ Kim Ngưu28°45′ Kim Ngưu29°Sao Thủy · 7°56′ Bạch Dương7°56′ Bạch DươngSao Kim · 6°07′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)6°07′ Bạch DươngSao Hỏa · 27°24′ Kim Ngưu27°24′ Kim Ngưu27°Sao Mộc · 14°09′ Bảo Bình14°09′ Bảo Bình14°Sao Thổ · 26°29′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)26°29′ Bọ Cạp26°Sao Thiên Vương · 17°36′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)17°36′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°32′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)3°32′ Ma KếtSao Diêm Vương · 3°23′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)3°23′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 18°09′ Kim NgưuD18°09′ Kim Ngưu18°Lilith · 25°33′ Bạch Dương25°33′ Bạch Dương26°Phần May mắn · 12°15′ Sư TửĐiểm nút Nam · 18°09′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 15°56′ Cự Giải · MC 25°06′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
2°27′
28°45′
7°56′
R 6°07′
27°24′
14°09′
R 26°29′
R 17°36′
R 3°32′
R 3°23′
18°09′
18°09′
25°33′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (16)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
55′
57′
1.1°
1.4°
1.8°
2.3°
2.6°
3.4°
4.0°
4.4°
6.2°
6.9°
7.4°
9.2°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
10#1113
2#1011
3#1011
3#89
3#119
4#109
5#89
8#109
8#119
9#119
10#129
2#118
5#98
5#108
1#117
2#87
3#97
4#117
5#117
6#107
6#127
8#97
11#127
1#106
2#36
2#126
3#126
4#86
6#86
6#116
8#126
9#106
1#85
2#45
2#55
2#95
3#55
3#65
4#95
6#95
7#105
10#105
1#94
3#44
3#74
4#54
4#74
4#124
5#54
5#64
5#124
9#124
12#124
1#53
1#123
2#23
2#63
2#73
4#63
6#63
6#73
7#83
7#93
7#113
7#123
8#83
11#113
1#22
1#32
1#42
1#62
1#72
3#32
4#42
5#72
9#92

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети