Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sam Smith

Sam Smith

Singer · 19/05/1992 06:30 · Лондон, Англия, Великобритания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°51Nhà 2II10°11Nhà 3III26°58IC · Nhà 4IV17°04Nhà 5V16°05Nhà 6VI2°16Dsc · Nhà 7VII22°51Nhà 8VIII10°11Nhà 9IX26°58MC · Nhà 10X17°04Nhà 11XI16°05Nhà 12XII2°16AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.5°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.0°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.0°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 14′Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 14′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Mặt Trời · 28°29′ Kim Ngưu28°29′ Kim Ngưu28°Mặt Trăng · 28°36′ Nhân Mã28°36′ Nhân Mã29°Sao Thủy · 14°23′ Kim Ngưu14°23′ Kim Ngưu14°Sao Kim · 21°37′ Kim Ngưu21°37′ Kim Ngưu22°Sao Hỏa · 10°11′ Bạch Dương10°11′ Bạch Dương10°Sao Mộc · 5°09′ Xử Nữ5°09′ Xử NữSao Thổ · 18°25′ Bảo Bình18°25′ Bảo Bình18°Sao Thiên Vương · 17°43′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)17°43′ Ma Kết18°Sao Hải Vương · 18°44′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)18°44′ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 21°22′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)21°22′ Bọ Cạp21°Điểm nút Bắc · 0°54′ Ma KếtsĐứng yên0°54′ Ma KếtLilith · 13°11′ Bảo Bình13°11′ Bảo Bình13°Phần May mắn · 22°58′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 0°54′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 22°51′ Song Tử · MC 17°04′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
28°29′
28°36′
14°23′
21°37′
10°11′
5°09′
18°25′
R 17°43′
R 18°44′
R 21°22′
R 0°54′
R 0°54′
13°11′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
14′
1.0°
1.2°
2.3°
2.6°
2.9°
3.0°
3.0°
3.2°
3.3°
3.7°
3.9°
4.0°
4.2°
4.4°
5.2°
6.5°
6.7°
6.9°
7.0°
7.1°
7.2°
7.5°
9.7°
10.1°
10.8°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1216
9#1213
8#1112
11#1212
4#1211
5#811
7#1211
1#810
1#910
2#810
2#1210
3#1210
5#910
1#129
2#99
3#89
3#99
4#79
5#119
5#129
10#129
1#118
2#118
3#118
7#88
8#98
8#108
12#128
1#77
3#77
4#97
8#87
1#106
2#76
4#86
4#116
5#76
5#106
6#86
6#126
7#96
2#65
2#105
3#105
4#65
6#95
6#115
7#105
7#115
9#115
1#64
2#44
3#44
3#64
6#74
6#104
11#114
1#43
2#33
5#63
9#103
10#103
10#113
1#22
2#52
3#52
4#42
4#52
4#102
7#72
1#31
1#51
2#21
3#31
5#51
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети