Thương hiệu
Tạo tài khoản
Samuel L. Jackson

Samuel L. Jackson

Actor · 21/12/1948 11:10 · Вашингтон, округ Колумбия, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°22Nhà 2II21°55Nhà 3III23°16IC · Nhà 4IV16°46Nhà 5V8°09Nhà 6VI2°11Dsc · Nhà 7VII6°22Nhà 8VIII21°55Nhà 9IX23°16MC · Nhà 10X16°46Nhà 11XI8°09Nhà 12XII2°11AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.2°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời · 29°44′ Nhân Mã29°44′ Nhân MãMặt Trăng · 9°26′ Xử Nữ9°26′ Xử NữSao Thủy · 4°44′ Ma Kết4°44′ Ma KếtSao Kim · 1°42′ Nhân Mã1°42′ Nhân MãSao Hỏa · 19°01′ Ma Kết19°01′ Ma Kết19°Sao Mộc · 7°59′ Ma Kết7°59′ Ma KếtSao Thổ · 6°11′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)6°11′ Xử NữSao Thiên Vương · 28°30′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)28°30′ Song Tử28°Sao Hải Vương · 14°59′ Thiên Bình14°59′ Thiên Bình15°Sao Diêm Vương · 16°18′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)16°18′ Sư Tử16°Điểm nút Bắc · 3°12′ Kim Ngưu3°12′ Kim NgưuLilith · 17°09′ Song Ngư17°09′ Song Ngư17°Phần May mắn · 16°05′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 3°12′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 6°22′ Song Ngư · MC 16°46′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
29°44′
9°26′
4°44′
1°42′
19°01′
7°59′
R 6°11′
R 28°30′
14°59′
R 16°18′
R 3°12′
R 3°12′
17°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.2°
1.3°
1.5°
1.5°
1.5°
1.8°
1.9°
3.0°
3.2°
3.3°
3.5°
4.0°
4.5°
4.7°
4.7°
4.8°
5.0°
6.2°
6.2°
6.5°
7.7°
7.7°
8.3°
9.6°
9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#1119
7#1018
1#1116
10#1116
1#715
1#1014
4#1113
7#912
7#1212
4#1011
4#710
5#710
5#1010
5#1110
6#710
6#1010
6#119
7#79
10#129
11#129
1#48
1#98
9#108
1#127
4#127
6#97
9#117
10#107
11#117
1#36
2#76
3#76
3#116
4#96
5#126
6#126
7#86
1#25
1#55
1#65
1#85
3#105
3#125
4#55
4#65
9#125
1#14
2#64
2#94
2#104
2#124
3#64
5#94
6#84
8#94
8#104
8#124
2#43
2#113
3#43
3#53
4#83
5#63
8#113
2#52
2#82
3#92
4#42
5#52
5#82
9#92
2#21
6#61
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Thiên Bình, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 1°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети