✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sandra Bullock

Sandra Bullock

Actress · 26/07/1964 03:15 · Арлингтон, Виргиния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°07′Nhà 2II18°04′Nhà 3III7°41′IC · Nhà 4IV1°43′Nhà 5V4°44′Nhà 6VI18°03′Dsc · Nhà 7VII29°07′Nhà 8VIII18°04′Nhà 9IX7°41′MC · Nhà 10X1°43′Nhà 11XI4°44′Nhà 12XII18°03′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.1°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.0°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.6°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 15′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 15′□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.4°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.4°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.3°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.3°☍Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.9°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 3°21′ Sư Tử☉3°21′ Sư Tử3°Mặt Trăng · 22°29′ Bảo Bình☽22°29′ Bảo Bình22°Sao Thủy · 28°28′ Sư Tử☿28°28′ Sư Tử28°Sao Kim · 24°07′ Song Tử♀24°07′ Song Tử24°Sao Hỏa · 27°01′ Song Tử♂27°01′ Song Tử27°Sao Mộc · 22°14′ Kim Ngưu♃22°14′ Kim Ngưu22°Sao Thổ · 3°44′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)3°44′ Song Ngư4°Sao Thiên Vương · 8°08′ Xử Nữ♅8°08′ Xử Nữ8°Sao Hải Vương · 15°04′ Bọ Cạp♆sĐứng yên15°04′ Bọ Cạp15°Sao Diêm Vương · 12°35′ Xử Nữ⯓12°35′ Xử Nữ13°Điểm nút Bắc · 1°48′ Cự Giải☊1°48′ Cự Giải2°Lilith · 21°35′ Nhân Mã⚸21°35′ Nhân Mã22°Phần May mắn · 10°00′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 1°48′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 29°07′ Song Tử · MC 1°43′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 3°21′ ♌︎
☽ 22°29′ ♒︎
☿ 28°28′ ♌︎
♀︎ 24°07′ ♊︎
♂︎ 27°01′ ♊︎
♃ 22°14′ ♉︎
♄ R 3°44′ ♓︎
♅ 8°08′ ♍︎
♆ R 15°04′ ♏︎
⯓ 12°35′ ♍︎
☊ R 1°48′ ♋︎
☋ R 1°48′ ♑︎
⚸ 21°35′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚻ □ ⚻
☽ ☍ △ △ □ □ △ ⚹ ⚹
☿ ⚹ ⚹ □ ☍ ⚹ △ △
♀︎ ☌ ☌ ☍ ☍
♂︎ △ ☌ ☍ ☍
♃ ⚻
♄ ☍ △ ⚹
♅ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☌ ☌ ☍
2 △
3
5 ⚹ □ □
6 ☌
10 ☍ ☌ △ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♃ 15′
☽ ⚹ ⚸ 54′
☿ ⚹ ♂︎ 1.4°
☽ △ ♀︎ 1.6°
♄ △ ☊ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
♀︎ ☍ ⚸ 2.5°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.9°
☿ ⚹ ☊ 3.3°
☿ ⚹ ♀︎ 4.4°
♄ ☍ ♅ 4.4°
♅ ☌ ⯓ 4.5°
☽ △ ♂︎ 4.5°
♂︎ ☌ ☊ 4.8°
☿ ☍ ♄ 5.3°
♂︎ ☍ ⚸ 5.4°
☽ ☍ ☿ 6.0°
☿ □ ♃ 6.2°
♂︎ △ ♄ 6.7°
☿ △ ⚸ 6.9°
☽ □ ♆ 7.4°
♀︎ ☌ ☊ 7.7°
☽ △ ☊ 9.3°
☉ ⚹ ♃ 11.1°
☉ □ ♆ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1212
1#911
2#1210
3#1210
4#910
4#1210
1#79
1#109
4#89
1#38
1#48
3#78
3#98
4#68
6#98
9#128
1#67
1#87
2#97
3#57
4#77
4#117
8#97
8#107
1#26
1#56
2#36
2#56
2#66
2#76
3#106
4#106
1#15
1#115
2#105
3#45
3#65
5#95
5#125
6#105
6#125
8#125
9#105
9#115
3#34
4#44
4#54
5#64
6#74
6#84
7#84
7#94
7#124
8#114
10#114
10#124
12#124
2#43
2#113
3#83
3#113
5#73
5#83
5#103
5#113
8#83
9#93
11#123
2#22
2#82
5#52
6#62
6#112
7#112
10#102
7#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети