✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Saoirse Ronan

Saoirse Ronan

Actress · 12/04/1994 15:45 · Бронкс, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°46′Nhà 2II2°45′Nhà 3III1°46′IC · Nhà 4IV5°05′Nhà 5V9°31′Nhà 6VI11°11′Dsc · Nhà 7VII8°46′Nhà 8VIII2°45′Nhà 9IX1°46′MC · Nhà 10X5°05′Nhà 11XI9°31′Nhà 12XII11°11′AscMCMặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 38′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 38′□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 1.3°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 19′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 19′☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.8°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.7°△Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.6°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.6°☍Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 55′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 55′△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trời · 22°40′ Bạch Dương☉22°40′ Bạch Dương23°Mặt Trăng · 12°16′ Kim Ngưu☽12°16′ Kim Ngưu12°Sao Thủy · 5°20′ Bạch Dương☿5°20′ Bạch Dương5°Sao Kim · 13°33′ Kim Ngưu♀13°33′ Kim Ngưu14°Sao Hỏa · 28°30′ Song Ngư♂28°30′ Song Ngư29°Sao Mộc · 11°57′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)11°57′ Bọ Cạp12°Sao Thổ · 8°33′ Song Ngư♄8°33′ Song Ngư9°Sao Thiên Vương · 26°12′ Ma Kết♅26°12′ Ma Kết26°Sao Hải Vương · 23°18′ Ma Kết♆23°18′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 27°35′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°35′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 23°57′ Bọ Cạp☊23°57′ Bọ Cạp24°Lilith · 0°39′ Kim Ngưu⚸0°39′ Kim Ngưu1°Phần May mắn · 28°22′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 23°57′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 8°46′ Xử Nữ · MC 5°05′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 22°40′ ♈︎
☽ 12°16′ ♉︎
☿ 5°20′ ♈︎
♀︎ 13°33′ ♉︎
♂︎ 28°30′ ♓︎
♃ R 11°57′ ♏︎
♄ 8°33′ ♓︎
♅ 26°12′ ♑︎
♆ 23°18′ ♑︎
⯓ R 27°35′ ♏︎
☊ R 23°57′ ♏︎
☋ R 23°57′ ♉︎
⚸ 0°39′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ □ □ ⚻ ☌
☽ ☌ ☍ ⚹
☿ ☌ △
♀︎ ∠ ☍ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ △ △ ⚹
♃ △
♄ ∠
♅ ☌ ⚹ ⚹ △ □
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ ☍
2 ☍
3 ☍
5 △ ⚹ ⚹
6 □ □ □
10 ⚹ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ♃ 19′
☉ □ ♆ 38′
♆ ⚹ ☊ 39′
♂︎ △ ⯓ 55′
☽ ☌ ♀︎ 1.3°
♅ ⚹ ⯓ 1.4°
♀︎ ☍ ♃ 1.6°
♅ ⚹ ☊ 2.3°
♂︎ ⚹ ♅ 2.3°
♅ ☌ ♆ 2.9°
♃ △ ♄ 3.4°
☉ □ ♅ 3.5°
⯓ ☌ ☊ 3.6°
☽ ⚹ ♄ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.3°
♅ □ ⚸ 4.4°
♂︎ △ ☊ 4.5°
♀︎ ⚹ ♄ 5.0°
♂︎ ⚹ ♆ 5.2°
☿ ☌ ♂︎ 6.8°
☿ △ ⯓ 7.7°
☉ ☌ ⚸ 8.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#812
7#912
5#711
7#1211
3#79
4#79
5#129
7#119
9#129
1#78
4#58
5#88
5#98
5#118
6#78
7#88
1#97
3#57
6#97
7#77
8#87
9#117
11#127
4#66
6#126
7#106
1#45
1#55
1#85
1#125
3#45
3#95
3#115
3#125
4#95
4#115
4#125
5#55
8#105
8#115
1#34
1#114
2#94
3#34
3#64
3#104
4#84
4#104
5#64
6#114
8#124
9#94
12#124
1#63
2#73
2#123
5#103
6#83
8#93
9#103
10#113
1#22
1#102
2#42
2#62
10#102
10#122
11#112
1#11
2#31
2#51
2#101
2#111
4#41
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bạch Dương, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети