✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Scott Disick

TV personality · 26/05/1983 12:00 · Eastport, New York, USA · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°09′Nhà 2II22°05′Nhà 3III20°10′IC · Nhà 4IV23°18′Nhà 5V28°23′Nhà 6VI0°53′Dsc · Nhà 7VII29°09′Nhà 8VIII22°05′Nhà 9IX20°10′MC · Nhà 10X23°18′Nhà 11XI28°23′Nhà 12XII0°53′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.4°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.4°☍Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.0°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.4°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.4°☍Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.4°☍Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.5°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 40′Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 40′☍Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 20′Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 20′☍Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 59′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 4°50′ Song Tử☉4°50′ Song Tử5°Mặt Trăng · 3°28′ Nhân Mã☽3°28′ Nhân Mã3°Sao Thủy · 16°28′ Kim Ngưu☿16°28′ Kim Ngưu16°Sao Kim · 18°56′ Cự Giải♀18°56′ Cự Giải19°Sao Hỏa · 6°53′ Song Tử♂6°53′ Song Tử7°Sao Mộc · 6°13′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)6°13′ Nhân Mã6°Sao Thổ · 28°44′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)28°44′ Thiên Bình29°Sao Thiên Vương · 7°12′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)7°12′ Nhân Mã7°Sao Hải Vương · 28°29′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)28°29′ Nhân Mã28°Sao Diêm Vương · 27°10′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°10′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 25°05′ Song Tử☊25°05′ Song Tử25°Lilith · 7°42′ Bảo Bình⚸7°42′ Bảo Bình8°Phần May mắn · 27°47′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 25°05′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 29°09′ Sư Tử · MC 23°18′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 4°50′ ♊︎
☽ 3°28′ ♐︎
☿ 16°28′ ♉︎
♀︎ 18°56′ ♋︎
♂︎ 6°53′ ♊︎
♃ R 6°13′ ♐︎
♄ R 28°44′ ♎︎
♅ R 7°12′ ♐︎
♆ R 28°29′ ♐︎
⯓ R 27°10′ ♎︎
☊ R 25°05′ ♊︎
☋ R 25°05′ ♐︎
⚸ 7°42′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ☌ ☍ ☍ △
☽ ⚼ ☍ ☌ ☌ ⚹
☿ ⚹
♀︎
♂︎ ☍ ☍ △
♃ ☌ ⚹
♄ ⚹ ☌ △ ⚹
♅ ⚹
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹
2 ⚹ □ □
3 □
5 ⚹ ☌ ⚹ ☍ ☌
6 △ ⚹ □ □
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ⚹ ♆ 15′
♂︎ ☍ ♅ 20′
♅ ⚹ ⚸ 30′
♂︎ ☍ ♃ 40′
♂︎ △ ⚸ 49′
♃ ☌ ♅ 59′
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☉ ☍ ☽ 1.4°
☉ ☍ ♃ 1.4°
♃ ⚹ ⚸ 1.5°
♄ ☌ ⯓ 1.6°
☉ ☌ ♂︎ 2.0°
⯓ △ ☊ 2.1°
☉ ☍ ♅ 2.4°
☿ ⚹ ♀︎ 2.5°
☽ ☌ ♃ 2.7°
☉ △ ⚸ 2.9°
♆ ☍ ☊ 3.4°
☽ ☍ ♂︎ 3.4°
♄ △ ☊ 3.6°
☽ ☌ ♅ 3.7°
☽ ⚹ ⚸ 4.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
4#1215
1#411
4#510
4#1010
10#129
1#128
4#78
4#88
4#98
7#98
9#108
3#97
4#47
4#67
5#87
5#97
5#127
6#127
7#87
7#127
8#107
8#127
9#127
1#86
1#96
1#106
3#76
3#116
4#116
5#106
9#116
10#116
1#65
3#85
3#105
5#65
5#75
6#85
6#95
12#125
1#54
1#74
2#34
2#114
3#54
3#64
3#124
6#104
7#104
8#94
8#114
2#93
2#103
3#33
3#43
5#53
7#113
11#123
1#12
1#32
1#112
2#22
2#72
5#112
6#72
8#82
9#92
10#102
2#41
2#81
6#61
6#111
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети