✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sean Bean

Sean Bean

Actor · 17/04/1959 12:10 · Хэндсуорт, Шеффилд, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°09′Nhà 2II3°23′Nhà 3III26°16′IC · Nhà 4IV27°54′Nhà 5V8°27′Nhà 6VI16°54′Dsc · Nhà 7VII16°09′Nhà 8VIII3°23′Nhà 9IX26°16′MC · Nhà 10X27°54′Nhà 11XI8°27′Nhà 12XII16°54′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10.3°△Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.1°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.3°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.1°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°△Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°□Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.1°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.1°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.2°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.2°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 26°44′ Bạch Dương☉26°44′ Bạch Dương27°Mặt Trăng · 10°54′ Sư Tử☽10°54′ Sư Tử11°Sao Thủy · 1°53′ Bạch Dương☿1°53′ Bạch Dương2°Sao Kim · 3°07′ Song Tử♀3°07′ Song Tử3°Sao Hỏa · 4°00′ Cự Giải♂4°00′ Cự Giải4°Sao Mộc · 0°40′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)0°40′ Nhân Mã1°Sao Thổ · 7°04′ Ma Kết♄sĐứng yên7°04′ Ma Kết7°Sao Thiên Vương · 12°14′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)12°14′ Sư Tử12°Sao Hải Vương · 5°51′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)5°51′ Bọ Cạp6°Sao Diêm Vương · 1°50′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)1°50′ Xử Nữ2°Điểm nút Bắc · 13°00′ Thiên Bình☊D13°00′ Thiên Bình13°Lilith · 16°47′ Kim Ngưu⚸16°47′ Kim Ngưu17°Phần May mắn · 0°18′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 13°00′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 16°09′ Sư Tử · MC 27°54′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 26°44′ ♈︎
☽ 10°54′ ♌︎
☿ 1°53′ ♈︎
♀︎ 3°07′ ♊︎
♂︎ 4°00′ ♋︎
♃ R 0°40′ ♐︎
♄ R 7°04′ ♑︎
♅ R 12°14′ ♌︎
♆ R 5°51′ ♏︎
⯓ R 1°50′ ♍︎
☊ 13°00′ ♎︎
☋ 13°00′ ♈︎
⚸ 16°47′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ △ ☍ △
☽ △ ⚹ ☌ □ ⚹ △ □
☿ ⚹ □ △ □ ⚻ ∠
♀︎ ☍ □
♂︎ ☍ △ ⚹
♃ □
♄ ⚹ △ □ □
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ⚹ △ □
2 □ ⚹ □ △ ⚹ ☌
3
5 △ △
6 □ □ △
10 ☌ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ☊ 46′
♃ □ ⯓ 1.2°
☿ △ ♃ 1.2°
♄ ⚹ ♆ 1.2°
☿ ⚹ ♀︎ 1.2°
♀︎ □ ⯓ 1.3°
☽ ☌ ♅ 1.3°
♂︎ △ ♆ 1.8°
☽ ⚹ ☊ 2.1°
☿ □ ♂︎ 2.1°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.2°
♀︎ ☍ ♃ 2.4°
♂︎ ☍ ♄ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
♅ □ ⚸ 4.6°
☽ □ ♆ 5.1°
☉ △ ⯓ 5.1°
☿ □ ♄ 5.2°
♄ △ ⯓ 5.2°
☽ □ ⚸ 5.9°
♄ □ ☊ 5.9°
☉ ⚹ ♂︎ 7.3°
☽ ⚹ ♀︎ 7.8°
☽ △ ☿ 9.0°
☉ ☍ ♆ 9.1°
☉ △ ♄ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1017
2#1015
5#1015
1#1013
2#813
9#1013
2#412
4#812
5#812
10#1212
1#1210
2#510
4#910
4#1010
8#910
1#59
2#99
2#129
4#129
8#129
10#109
1#48
1#88
1#98
1#118
11#128
1#77
4#57
5#97
5#127
7#87
8#87
10#117
2#76
4#116
5#116
7#126
8#116
9#126
1#25
1#65
5#75
7#95
7#105
9#115
2#24
2#114
4#74
5#64
6#84
6#124
7#114
12#124
1#13
2#63
3#43
3#93
3#103
4#43
5#53
6#93
6#103
6#113
3#52
3#72
3#82
3#122
4#62
9#92
11#112
1#31
2#31
3#61
3#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°46′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети