✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sean Paul

Sean Paul

Singer · 09/01/1973 14:15 · Кингстон, Ямайка · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°10′Nhà 2II26°48′Nhà 3III21°51′IC · Nhà 4IV18°43′Nhà 5V19°53′Nhà 6VI25°06′Dsc · Nhà 7VII0°10′Nhà 8VIII26°48′Nhà 9IX21°51′MC · Nhà 10X18°43′Nhà 11XI19°53′Nhà 12XII25°06′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 20′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 20′⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 28′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.5°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 8.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 48′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 48′⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°□Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.8°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.8°☍Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 24′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời · 19°25′ Ma Kết☉19°25′ Ma Kết19°Mặt Trăng · 19°05′ Song Ngư☽19°05′ Song Ngư19°Sao Thủy · 7°54′ Ma Kết☿7°54′ Ma Kết8°Sao Kim · 27°30′ Nhân Mã♀27°30′ Nhân Mã27°Sao Hỏa · 6°54′ Nhân Mã♂6°54′ Nhân Mã7°Sao Mộc · 19°52′ Ma Kết♃19°52′ Ma Kết20°Sao Thổ · 14°44′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)14°44′ Song Tử15°Sao Thiên Vương · 22°55′ Thiên Bình♅22°55′ Thiên Bình23°Sao Hải Vương · 6°31′ Nhân Mã♆6°31′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 4°25′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°25′ Thiên Bình4°Điểm nút Bắc · 16°46′ Ma Kết☊sĐứng yên16°46′ Ma Kết17°Lilith · 5°51′ Nhân Mã⚸5°51′ Nhân Mã6°Phần May mắn · 29°50′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 16°46′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 0°10′ Song Tử · MC 18°43′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 19°25′ ♑︎
☽ 19°05′ ♓︎
☿ 7°54′ ♑︎
♀︎ 27°30′ ♐︎
♂︎ 6°54′ ♐︎
♃ 19°52′ ♑︎
♄ R 14°44′ ♊︎
♅ 22°55′ ♎︎
♆ 6°31′ ♐︎
⯓ R 4°25′ ♎︎
☊ R 16°46′ ♑︎
☋ R 16°46′ ♋︎
⚸ 5°51′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ □ ☌ ☍ ∠
☽ □ ⚹ □ ⚹ △
☿ □
♀︎ ⚹ □
♂︎ ☍ ☌ ⚹ ☌
♃ □ ☌ ☍ ∠
♄
♅
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ☍ △
3 ☍ △ ☍ □
5 △ ☍ △ △ ⚹
6 ⚹ ☌
10 △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ☽ 20′
♂︎ ☌ ♆ 24′
☉ ☌ ♃ 28′
♆ ☌ ⚸ 40′
☽ ⚹ ♃ 48′
♂︎ ☌ ⚸ 1.1°
⯓ ⚹ ⚸ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.1°
☽ ⚹ ☊ 2.3°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.5°
☉ ☌ ☊ 2.6°
♃ □ ♅ 3.0°
♃ ☌ ☊ 3.1°
☿ □ ⯓ 3.5°
☉ □ ♅ 3.5°
☽ □ ♄ 4.4°
♀︎ ⚹ ♅ 4.6°
♀︎ □ ⯓ 6.9°
♂︎ ☍ ♄ 7.8°
☽ □ ♀︎ 8.4°
☉ ☌ ☿ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#817
7#814
8#914
8#1113
9#1113
5#912
1#811
7#1211
8#1211
1#910
1#1110
3#910
4#910
3#89
3#119
4#119
8#89
5#118
6#88
1#57
3#57
5#77
5#127
9#97
9#127
1#36
1#106
1#126
2#86
4#86
6#96
7#76
1#45
2#55
4#55
6#115
7#95
7#115
8#105
9#105
11#125
1#64
1#74
3#44
4#104
5#54
5#64
6#104
11#114
1#13
2#63
2#93
2#113
2#123
3#33
3#63
3#103
3#123
4#63
5#103
6#63
6#73
6#123
10#113
12#123
1#22
2#32
2#42
2#72
2#102
3#72
4#122
7#102
10#102
10#122
4#41
4#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Mặt Trăng, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети