✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Selena Gomez

Selena Gomez

Singer · 22/07/1992 07:19 · Гранд-Прейри, Техас, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°32′Nhà 2II6°25′Nhà 3III3°07′IC · Nhà 4IV5°29′Nhà 5V11°08′Nhà 6VI14°59′Dsc · Nhà 7VII14°32′Nhà 8VIII6°25′Nhà 9IX3°07′MC · Nhà 10X5°29′Nhà 11XI11°08′Nhà 12XII14°59′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.7°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.2°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.7°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°☍Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.9°☍Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 29°53′ Cự Giải☉29°53′ Cự Giải0°Mặt Trăng · 24°37′ Bạch Dương☽24°37′ Bạch Dương25°Sao Thủy · 17°14′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)17°14′ Sư Tử17°Sao Kim · 10°34′ Sư Tử♀10°34′ Sư Tử11°Sao Hỏa · 27°02′ Kim Ngưu♂27°02′ Kim Ngưu27°Sao Mộc · 13°21′ Xử Nữ♃13°21′ Xử Nữ13°Sao Thổ · 16°18′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)16°18′ Bảo Bình16°Sao Thiên Vương · 15°27′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)15°27′ Ma Kết15°Sao Hải Vương · 17°14′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)17°14′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 20°10′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°10′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 0°16′ Ma Kết☊0°16′ Ma Kết0°Lilith · 20°20′ Bảo Bình⚸20°20′ Bảo Bình20°Phần May mắn · 9°15′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 0°16′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 14°32′ Sư Tử · MC 5°29′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 29°53′ ♋︎
☽ 24°37′ ♈︎
☿ R 17°14′ ♌︎
♀︎ 10°34′ ♌︎
♂︎ 27°02′ ♉︎
♃ 13°21′ ♍︎
♄ R 16°18′ ♒︎
♅ R 15°27′ ♑︎
♆ R 17°14′ ♑︎
⯓ R 20°10′ ♏︎
☊ R 0°16′ ♑︎
☋ R 0°16′ ♋︎
⚸ 20°20′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ △ ⚻
☽ △ ⚹ □ □ △ ⚹ ⚹
☿ ☌ ☍ ⚻ □ ☍
♀︎ ☍
♂︎ ☍ □
♃ △ △ ⚹
♄ □ ☌
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☌ ☍
2
3 ⚹ □ □
5 △ □
6 △ ☌ ☌
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ □ ⚸ 10′
☿ ☍ ♄ 56′
♅ ☌ ♆ 1.8°
♃ △ ♅ 2.1°
☉ ⚹ ♂︎ 2.8°
☿ □ ⯓ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
☿ ☍ ⚸ 3.1°
♄ □ ⯓ 3.9°
♃ △ ♆ 3.9°
♄ ☌ ⚸ 4.0°
☽ ⚹ ⚸ 4.3°
♅ ⚹ ⯓ 4.7°
☉ □ ☽ 5.3°
☽ △ ☊ 5.6°
♀︎ ☍ ♄ 5.7°
☿ ☌ ♀︎ 6.7°
♂︎ □ ⚸ 6.7°
♃ ⚹ ⯓ 6.8°
♂︎ ☍ ⯓ 6.9°
☽ △ ☿ 7.4°
☽ □ ♆ 7.4°
☽ ⚹ ♄ 8.3°
☽ □ ♅ 9.2°
☉ △ ⯓ 9.7°
☉ ☌ ♀︎ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
6#912
9#1212
1#1210
5#910
6#1210
1#39
1#99
5#129
6#89
8#99
1#28
1#78
1#108
8#128
2#127
4#97
5#87
7#127
9#117
11#127
1#16
1#116
4#56
4#66
4#86
4#126
5#66
6#76
7#96
12#126
1#45
1#65
2#55
2#65
2#95
3#125
8#115
9#95
10#125
1#54
1#84
2#74
2#84
2#114
4#74
4#104
4#114
5#74
6#64
6#114
7#84
7#104
8#84
9#104
2#43
2#103
3#53
3#73
3#103
5#103
5#113
7#73
7#113
8#103
10#113
2#32
3#42
3#62
3#92
3#112
4#42
5#52
2#21
3#31
3#81
6#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Cự Giải, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Vuông góc Lilith, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети