✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Bezrukov

Sergey Bezrukov

актёр · 18/10/1973 12:00 · Москва, РСФСР · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°24′Nhà 2II24°07′Nhà 3III15°15′IC · Nhà 4IV20°53′Nhà 5V13°30′Nhà 6VI29°47′Dsc · Nhà 7VII13°24′Nhà 8VIII24°07′Nhà 9IX15°15′MC · Nhà 10X20°53′Nhà 11XI13°30′Nhà 12XII29°47′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.4°□Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.0°☍Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.1°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.9°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 55′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 55′□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 54′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 54′⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 19′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 19′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′⚹Mặt Trời · 24°50′ Thiên Bình☉24°50′ Thiên Bình25°Mặt Trăng · 17°27′ Cự Giải☽17°27′ Cự Giải17°Sao Thủy · 19°20′ Bọ Cạp☿19°20′ Bọ Cạp19°Sao Kim · 10°10′ Nhân Mã♀10°10′ Nhân Mã10°Sao Hỏa · 3°51′ Kim Ngưu♂rĐi Lùi (Retrograde)3°51′ Kim Ngưu4°Sao Mộc · 2°56′ Bảo Bình♃2°56′ Bảo Bình3°Sao Thổ · 4°45′ Cự Giải♄sĐứng yên4°45′ Cự Giải5°Sao Thiên Vương · 23°31′ Thiên Bình♅23°31′ Thiên Bình24°Sao Hải Vương · 5°41′ Nhân Mã♆5°41′ Nhân Mã6°Sao Diêm Vương · 5°04′ Thiên Bình⯓5°04′ Thiên Bình5°Điểm nút Bắc · 0°58′ Ma Kết☊sĐứng yên0°58′ Ma Kết1°Lilith · 7°05′ Ma Kết⚸7°05′ Ma Kết7°Phần May mắn · 6°01′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 0°58′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 13°24′ Nhân Mã · MC 20°53′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 24°50′ ♎︎
☽ 17°27′ ♋︎
☿ 19°20′ ♏︎
♀︎ 10°10′ ♐︎
♂︎ R 3°51′ ♉︎
♃ 2°56′ ♒︎
♄ R 4°45′ ♋︎
♅ 23°31′ ♎︎
♆ 5°41′ ♐︎
⯓ 5°04′ ♎︎
☊ 0°58′ ♑︎
☋ 0°58′ ♋︎
⚸ 7°05′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ☍ □ △ ☌ ⚹ △
☽ △ □
☿ ⚼ ∠
♀︎ ⚹ ☌ ⚹
♂︎ □ ⚹ △ ⚹ △
♃ ⚹ △
♄ ⚻ □ ☍ ☌ ☍
♅
♆ ⚹
⯓ □ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 □ □
3 △
5 ⚹
6 △
10 ☌ □ ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ⯓ 19′
♆ ⚹ ⯓ 37′
♂︎ ⚹ ♄ 54′
♂︎ □ ♃ 55′
☉ ☌ ♅ 1.3°
☽ △ ☿ 1.9°
⯓ □ ⚸ 2.0°
♃ △ ⯓ 2.1°
♄ ☍ ⚸ 2.3°
♃ ⚹ ♆ 2.8°
♂︎ △ ☊ 2.9°
♂︎ △ ⚸ 3.2°
♄ ☍ ☊ 3.8°
⯓ □ ☊ 4.1°
♀︎ ☌ ♆ 4.5°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.1°
☽ □ ♅ 6.1°
☉ ⚹ ☊ 6.1°
♀︎ ⚹ ♃ 7.2°
☉ □ ☽ 7.4°
☉ □ ♃ 8.1°
☉ ☍ ♂︎ 9.0°
☉ △ ♄ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1215
8#1013
9#1213
1#212
1#1012
2#1212
2#811
1#910
1#89
1#119
3#129
12#129
1#78
2#108
10#128
1#37
1#47
1#57
2#97
4#107
7#87
7#117
8#97
10#117
1#16
2#46
2#116
3#86
4#76
4#96
5#126
7#96
7#126
8#116
8#126
1#65
2#55
3#45
4#125
5#85
6#125
7#105
9#105
9#115
2#34
3#74
3#94
3#114
4#54
4#84
4#114
5#94
5#104
6#94
10#104
11#124
2#73
3#53
3#63
3#103
5#73
5#113
8#83
9#93
2#22
2#62
4#42
3#31
4#61
6#81
6#111
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети