✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Bodrov Mladshiy

Sergey Bodrov Mladshiy

актёр · 27/12/1971 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°21′Nhà 2II18°24′Nhà 3III11°34′IC · Nhà 4IV27°58′Nhà 5V13°56′Nhà 6VI5°12′Dsc · Nhà 7VII23°21′Nhà 8VIII18°24′Nhà 9IX11°34′MC · Nhà 10X27°58′Nhà 11XI13°56′Nhà 12XII5°12′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 36′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 36′△Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.6°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 28′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 28′□Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.9°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.9°☌Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°△Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 17′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 17′⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.6°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.6°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 4°57′ Ma Kết☉4°57′ Ma Kết5°Mặt Trăng · 5°33′ Kim Ngưu☽5°33′ Kim Ngưu6°Sao Thủy · 13°25′ Nhân Mã☿13°25′ Nhân Mã13°Sao Kim · 5°05′ Bảo Bình♀5°05′ Bảo Bình5°Sao Hỏa · 0°24′ Bạch Dương♂0°24′ Bạch Dương0°Sao Mộc · 21°19′ Nhân Mã♃21°19′ Nhân Mã21°Sao Thổ · 0°41′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)0°41′ Song Tử1°Sao Thiên Vương · 17°59′ Thiên Bình♅17°59′ Thiên Bình18°Sao Hải Vương · 3°57′ Nhân Mã♆3°57′ Nhân Mã4°Sao Diêm Vương · 2°02′ Thiên Bình⯓2°02′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 5°37′ Bảo Bình☊5°37′ Bảo Bình6°Lilith · 23°25′ Thiên Bình⚸23°25′ Thiên Bình23°Phần May mắn · 23°57′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 5°37′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 23°21′ Song Ngư · MC 27°58′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 4°57′ ♑︎
☽ 5°33′ ♉︎
☿ 13°25′ ♐︎
♀︎ 5°05′ ♒︎
♂︎ 0°24′ ♈︎
♃ 21°19′ ♐︎
♄ R 0°41′ ♊︎
♅ 17°59′ ♎︎
♆ 3°57′ ♐︎
⯓ 2°02′ ♎︎
☊ R 5°37′ ♒︎
☋ R 5°37′ ♌︎
⚸ 23°25′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ □ ⚻ ⚹
☽ □ ⚼ ⚻ □ □
☿ ☌ ⚹ ⚹ △
♀︎ ⚹ △ ⚹ △ ☌ ☍
♂︎ ⚹ △ ☍ ⚹ △
♃ ⚹ ∠ ⚼ ⚹
♄ ☍ △ △ ⚹
♅ ∠
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2
3 ☍
5
6 □ ☍ △ ⚹ ☍ ☌
10 □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ☊ 4′
♂︎ ⚹ ♄ 17′
☽ □ ♀︎ 28′
♀︎ ☌ ☊ 33′
☉ △ ☽ 36′
♀︎ ⚹ ♆ 1.1°
♄ △ ⯓ 1.3°
♂︎ ☍ ⯓ 1.6°
♆ ⚹ ☊ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
♃ ⚹ ⚸ 2.1°
☉ □ ⯓ 2.9°
♀︎ △ ⯓ 3.0°
♄ ☍ ♆ 3.3°
♃ ⚹ ♅ 3.3°
♂︎ △ ♆ 3.5°
⯓ △ ☊ 3.6°
♀︎ △ ♄ 4.4°
☉ □ ♂︎ 4.6°
☿ ⚹ ♅ 4.6°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.7°
♄ △ ☊ 4.9°
♂︎ ⚹ ☊ 5.2°
☿ ⚹ ☊ 7.8°
☿ ☌ ♃ 7.9°
☉ ⚹ ⚸ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
7#1213
8#1211
1#1210
8#1010
1#79
1#89
7#109
1#108
2#128
7#98
7#87
9#127
1#66
2#86
7#116
10#126
12#126
1#15
1#25
1#44
1#54
1#94
2#104
3#94
4#124
6#84
8#94
9#94
11#124
1#113
2#73
4#73
4#93
5#63
5#73
5#103
5#123
6#73
6#103
6#123
8#83
8#113
9#103
9#113
2#92
2#112
3#122
4#62
4#82
4#102
5#82
6#62
7#72
10#112
1#31
2#21
2#41
2#51
2#61
3#71
3#101
3#111
4#51
4#111
5#51
5#111
6#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети